Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lushnja KS vs KF Laci, 19h30 ngày 28/2
Kết quả Lushnja KS vs KF Laci
Đối đầu Lushnja KS vs KF Laci
Phong độ Lushnja KS gần đây
Phong độ KF Laci gần đây
Hạng 2 Albania 2025-2026: Lushnja KS vs KF Laci
-
Giải đấu: Hạng 2 AlbaniaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 28/2/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lushnja KS vs KF Laci trước đây
-
07/02/2026Lushnja KS0 - 1KF Laci0 - 1L
-
03/11/2025KF Laci2 - 1Lushnja KS1 - 1L
-
13/05/2018KF Laci3 - 1Lushnja KS1 - 0L
-
14/03/2018Lushnja KS1 - 3KF Laci1 - 1L
-
22/12/2017KF Laci3 - 1Lushnja KS1 - 1L
-
21/10/2017Lushnja KS0 - 3KF Laci0 - 0L
-
12/03/2014KF Laci1 - 0Lushnja KS1 - 0L
-
08/12/2013KF Laci3 - 1Lushnja KS1 - 1L
-
13/12/2017KF Laci0 - 1Lushnja KS0 - 0W
-
29/11/2017Lushnja KS1 - 3KF Laci0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Lushnja KS vs KF Laci
- Thống kê lịch sử đối đầu Lushnja KS vs KF Laci: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 0 | 9 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lushnja KS vs KF Laci: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Albania | 2 | 0 | 0 | 2 |
| VĐQG Albania | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Cúp Quốc Gia Albania | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lushnja KS vs KF Laci: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lushnja KS (sân nhà) | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Lushnja KS (sân khách) | 6 | 1 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lushnja KS thắng
Bại: là số trận Lushnja KS thua
Thắng: là số trận Lushnja KS thắng
Bại: là số trận Lushnja KS thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lushnja KS và KF Laci trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Albania 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Skenderbeu Korca | 23 | 17 | 3 | 3 | 43 | 23 | 20 | 54 | H T T H T T |
| 2 | KF Laci | 23 | 15 | 6 | 2 | 36 | 14 | 22 | 51 | T T T T T T |
| 3 | Pogradeci | 23 | 14 | 6 | 3 | 39 | 20 | 19 | 48 | H T T H T T |
| 4 | Kastrioti Kruje | 23 | 9 | 6 | 8 | 30 | 34 | -4 | 33 | T B B T B T |
| 5 | KS Iliria Fushe | 23 | 8 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 | 31 | B B T H T T |
| 6 | Burreli | 23 | 8 | 7 | 8 | 19 | 26 | -7 | 31 | T B T H B H |
| 7 | Besa Kavaje | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 | 26 | -1 | 25 | H B B H B B |
| 8 | KS Korabi Peshkopi | 23 | 6 | 7 | 10 | 24 | 29 | -5 | 25 | B T B H B H |
| 9 | Apolonia Fier | 23 | 6 | 6 | 11 | 21 | 27 | -6 | 24 | B H B H B B |
| 10 | Lushnja KS | 23 | 4 | 8 | 11 | 20 | 28 | -8 | 20 | T H B B B B |
| 11 | Luftetari | 23 | 3 | 10 | 10 | 24 | 32 | -8 | 19 | H T B H T B |
| 12 | KS Perparimi Kukesi | 23 | 4 | 3 | 16 | 18 | 38 | -20 | 15 | B B T B T B |
Cập nhật:
