BXH VĐQG Thụy Sỹ, Thứ hạng của VĐQG Thụy Sỹ 2026 mới nhất
BXH VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 29 | 22 | 2 | 5 | 66 | 32 | 34 | 68 | T T T T H T |
| 2 | St. Gallen | 29 | 16 | 6 | 7 | 58 | 35 | 23 | 54 | H T H T H T |
| 3 | Lugano | 29 | 14 | 7 | 8 | 46 | 36 | 10 | 49 | H H T B T B |
| 4 | Basel | 29 | 13 | 7 | 9 | 42 | 38 | 4 | 46 | B H B T T B |
| 5 | FC Sion | 29 | 10 | 12 | 7 | 41 | 33 | 8 | 42 | T B T H B H |
| 6 | Young Boys | 29 | 12 | 6 | 11 | 58 | 55 | 3 | 42 | B T B T T B |
| 7 | Luzern | 29 | 9 | 9 | 11 | 57 | 54 | 3 | 36 | T T T B B T |
| 8 | Lausanne Sports | 29 | 9 | 9 | 11 | 45 | 47 | -2 | 36 | B H B B T T |
| 9 | Servette | 29 | 7 | 12 | 10 | 47 | 53 | -6 | 33 | H H H H H T |
| 10 | FC Zurich | 29 | 9 | 4 | 16 | 41 | 57 | -16 | 31 | T B T B B B |
| 11 | Grasshopper | 29 | 5 | 9 | 15 | 37 | 51 | -14 | 24 | B H B T B B |
| 12 | Winterthur | 29 | 3 | 7 | 19 | 32 | 79 | -47 | 16 | B B B B H H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Top ghi bàn VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026
| # | Cầu thủ | Đội bóng | Bàn | Penalty | Mở tỷ số |
| 1 | Chris Vianney Bedia | Young Boys | 15 | 3 | |
| 2 | Christian Fassnacht | Young Boys | 15 | 1 | |
| 3 | Alessandro Vogt | St. Gallen | 14 | 1 | |
| 4 | Elmin Rastoder | Thun | 12 | 0 | |
| 5 | Philippe Paulin Keny | FC Zurich | 12 | 3 | |
| 6 | Kevin Behrens | Lugano | 11 | 0 | |
| 7 | Rilind Nivokazi | FC Sion | 11 | 0 | |
| 8 | Xherdan Shaqiri | Basel | 10 | 4 | |
| 9 | Matteo Di Giusto | Luzern | 10 | 2 | |
| 10 | Carlo Boukhalfa | St. Gallen | 10 | 4 | |
| 11 | Christopher Ibayi | Thun | 9 | 0 | |
| 12 | Leonardo Bertone | Thun | 9 | 5 | |
| 13 | Luke Plange | Grasshopper | 9 | 2 | |
| 14 | Florian Aye | Servette | 9 | 0 | |
| 15 | Andrin Hunziker | Winterthur | 9 | 0 | |
| 16 | Miroslav Stevanovic | Servette | 8 | 0 | |
| 17 | Samuel Mraz | Servette | 8 | 0 | |
| 18 | Franz-Ethan Meichtry | Thun | 8 | 0 | |
| 19 | Aliou Balde | St. Gallen | 8 | 1 | |
| 20 | Jonathan Asp Jensen | Grasshopper | 7 | 0 |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2025-2026
Top ghi bàn VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026
Top kiến tạo VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026
Top thẻ phạt VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
VĐQG Thụy Sỹ
| Tên giải đấu | VĐQG Thụy Sỹ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Swiss Super League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 29 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |