Kufstein: tin tức, thông tin website facebook
CLB Kufstein: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Kufstein |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Áo |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Áo |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Kufstein mới nhất
-
14/02 20:00SV Austria SalzburgKufstein4 - 1
-
15/11 20:00KufsteinFC Lauterach1 - 0Vòng 17
-
08/11 20:00LustenauKufstein3 - 1Vòng 16
-
02/11 20:00KufsteinFC Wacker Innsbruck0 - 0Vòng 15
-
25/10 19:00FC KitzbuhelKufstein0 - 0Vòng 14
-
18/10 21:00KufsteinSV Wals-Grunau0 - 0Vòng 13
-
11/10 22:30FC Pinzgau SaalfeldenKufstein0 - 0Vòng 12
-
04/10 21:00KufsteinFC Dornbirn 19130 - 0Vòng 11
-
28/09 15:30SVG ReichenauKufstein 12 - 0Vòng 10
-
25/09 00:30KufsteinSV Seekirchen0 - 2Vòng 9
Lịch thi đấu Kufstein sắp tới
-
08/07 00:00SV KuchlKufstein? - ?
-
12/07 23:30BischofshofenKufstein? - ?
-
14/03 20:00KufsteinBischofshofen? - ?Vòng 18
-
21/03 23:00SC ImstKufstein? - ?Vòng 19
-
25/03 23:00KufsteinSC Schwaz? - ?Vòng 20
-
28/03 23:00SV KuchlKufstein? - ?Vòng 21
-
03/04 22:00KufsteinVfB Hohenems? - ?Vòng 22
-
11/04 22:00St. JohannKufstein? - ?Vòng 24
-
18/04 22:00KufsteinRheindorf Altach B? - ?Vòng 25
-
25/04 22:00SV SeekirchenKufstein? - ?Vòng 26
BXH Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Leobendorf | 19 | 14 | 2 | 3 | 34 | 13 | 21 | 44 | T T T T B B |
| 2 | SV Donau | 19 | 10 | 5 | 4 | 23 | 15 | 8 | 35 | H T B H T T |
| 3 | SV Gloggnitz | 18 | 10 | 5 | 3 | 23 | 16 | 7 | 35 | T H T B H T |
| 4 | Parndorf | 18 | 10 | 4 | 4 | 27 | 19 | 8 | 34 | H T T T T T |
| 5 | Traiskirchen | 18 | 9 | 5 | 4 | 44 | 23 | 21 | 32 | T T H B T B |
| 6 | SV Horn | 18 | 8 | 6 | 4 | 36 | 16 | 20 | 30 | B H H T B T |
| 7 | Kremser | 18 | 8 | 5 | 5 | 36 | 20 | 16 | 29 | T T B H T B |
| 8 | SV Oberwart | 18 | 9 | 2 | 7 | 36 | 25 | 11 | 29 | T B T H B B |
| 9 | SR Donaufeld Wien | 19 | 7 | 8 | 4 | 32 | 22 | 10 | 29 | H H H H T T |
| 10 | Wiener Viktoria | 19 | 7 | 3 | 9 | 27 | 34 | -7 | 24 | H B T B H T |
| 11 | Sportunion Mauer | 19 | 6 | 5 | 8 | 16 | 24 | -8 | 23 | H H H B B T |
| 12 | SC Mannsdorf | 17 | 5 | 7 | 5 | 21 | 17 | 4 | 22 | H T B B H T |
| 13 | Wiener SC | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 35 | -13 | 20 | B B B T T H |
| 14 | Neusiedl | 18 | 4 | 4 | 10 | 24 | 36 | -12 | 16 | T T H B B B |
| 15 | Favoritner AC | 18 | 4 | 2 | 12 | 17 | 32 | -15 | 14 | B B B H T H |
| 16 | SC Retz | 18 | 1 | 5 | 12 | 15 | 41 | -26 | 8 | B B H H B B |
| 17 | Team Wiener Linien | 18 | 1 | 1 | 16 | 12 | 57 | -45 | 4 | B B H B B B |
Upgrade Team