Jeunesse Molenbeek: tin tức, thông tin website facebook
CLB Jeunesse Molenbeek: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Jeunesse Molenbeek |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Claudio Cacapa |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Jeunesse Molenbeek mới nhất
-
08/03 02:00Olympic CharleroiJeunesse Molenbeek0 - 1Vòng 28
-
01/03 22:00Jeunesse MolenbeekKAS Eupen0 - 0Vòng 27
-
22/02 22:00Beerschot WilrijkJeunesse Molenbeek 11 - 0Vòng 26
-
15/02 02:001 Jeunesse MolenbeekLokeren1 - 2Vòng 25
-
08/02 22:00Francs BorainsJeunesse Molenbeek0 - 0Vòng 24
-
01/02 02:00Jeunesse MolenbeekGent B1 - 0Vòng 23
-
28/01 02:10Genk IIJeunesse Molenbeek0 - 0Vòng 22
-
25/01 02:00Jeunesse MolenbeekPatro Eisden1 - 2Vòng 21
-
17/01 02:00Seraing UnitedJeunesse Molenbeek1 - 1Vòng 20
-
21/12 22:00Jeunesse MolenbeekRFC de Liege0 - 1Vòng 19
Lịch thi đấu Jeunesse Molenbeek sắp tới
-
28/09 21:00OudenaardeJeunesse Molenbeek? - ?
-
12/03 02:00Red Star WaaslandJeunesse Molenbeek? - ?Vòng 29
-
22/03 02:00Jeunesse MolenbeekLierse? - ?Vòng 31
-
05/04 01:00KVSK LommelJeunesse Molenbeek? - ?Vòng 32
-
12/04 01:00Jeunesse MolenbeekAnderlecht II? - ?Vòng 33
-
19/04 01:00KortrijkJeunesse Molenbeek? - ?Vòng 34
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 28 | 17 | 9 | 2 | 45 | 16 | 29 | 60 | T T H T H T |
| 2 | Club Brugge | 28 | 18 | 3 | 7 | 53 | 34 | 19 | 57 | B T T T T H |
| 3 | Sint-Truidense | 28 | 18 | 3 | 7 | 46 | 31 | 15 | 57 | B T T T B T |
| 4 | Anderlecht | 28 | 12 | 8 | 8 | 41 | 35 | 6 | 44 | B B H T T H |
| 5 | Mechelen | 28 | 11 | 9 | 8 | 37 | 33 | 4 | 42 | H T B T T B |
| 6 | KAA Gent | 28 | 11 | 6 | 11 | 44 | 42 | 2 | 39 | H B T B B T |
| 7 | Standard Liege | 28 | 11 | 5 | 12 | 26 | 34 | -8 | 38 | T B H T H T |
| 8 | Racing Genk | 28 | 10 | 8 | 10 | 40 | 42 | -2 | 38 | T T T B T B |
| 9 | Westerlo | 28 | 10 | 8 | 10 | 35 | 38 | -3 | 38 | T B T T H T |
| 10 | Royal Antwerp | 28 | 9 | 7 | 12 | 30 | 30 | 0 | 34 | T B B B T H |
| 11 | Charleroi | 28 | 9 | 7 | 12 | 38 | 39 | -1 | 34 | T B B B B H |
| 12 | Zulte-Waregem | 28 | 7 | 8 | 13 | 37 | 45 | -8 | 29 | B T B B B B |
| 13 | Oud Heverlee | 28 | 7 | 7 | 14 | 29 | 43 | -14 | 28 | H T T B B B |
| 14 | Cercle Brugge | 28 | 6 | 10 | 12 | 35 | 42 | -7 | 28 | B T B T H B |
| 15 | LaLouviere | 28 | 5 | 12 | 11 | 22 | 31 | -9 | 27 | H B H B H H |
| 16 | FCV Dender EH | 28 | 3 | 10 | 15 | 23 | 46 | -23 | 19 | B B B B H H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs