Cumbaya FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Cumbaya FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Cumbaya FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ecuador |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Ecuador |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Patricio Hurtado |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Cumbaya FC mới nhất
-
31/10 01:00CD Vargas TorresCumbaya FC0 - 1Vòng 10
-
28/10 03:00Cumbaya FCSC Imbabura2 - 1Vòng 7
-
23/10 03:00Cumbaya FCAtletico Vinotinto0 - 0Vòng 9
-
16/10 03:0022 de JulioCumbaya FC0 - 2Vòng 8
-
13/10 02:30Cumbaya FCChacaritas SC0 - 0Vòng 6
-
25/09 03:30Atletico VinotintoCumbaya FC0 - 0Vòng 5
-
17/09 03:30Cumbaya FC22 de Julio1 - 0Vòng 4
-
11/09 07:00SC ImbaburaCumbaya FC 10 - 0Vòng 3
-
03/09 03:30Chacaritas SCCumbaya FC3 - 0Vòng 2
-
27/08 03:30Cumbaya FCCD Vargas Torres1 - 0Vòng 1
Lịch thi đấu Cumbaya FC sắp tới
BXH VĐQG Ecuador mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Libertad FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | T H T |
| 3 | Delfin SC | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T H T |
| 4 | Deportivo Cuenca | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B T T |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | T B T |
| 6 | Macara | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | H T H |
| 7 | Universidad Catolica | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | H T |
| 8 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | T B B |
| 9 | Sociedad Deportiva Aucas | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 10 | Tecnico Universitario | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | B H H |
| 11 | Mushuc Runa | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | H H B |
| 12 | Club Leones del Norte | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | H H B |
| 13 | Orense SC | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 14 | Club Sport Emelec | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
| 15 | Guayaquil City | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H B |
| 16 | Manta FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs