Ittihad Al Marj: tin tức, thông tin website facebook
CLB Ittihad Al Marj: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Ittihad Al Marj |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Libi |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Libi |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Ittihad Al Marj mới nhất
-
07/03 03:30Ittihad Al MarjAl Akhdar0 - 0Vòng 12
-
01/03 03:30Khaleej SartIttihad Al Marj1 - 1Vòng 11
-
23/02 03:30Ittihad Al MarjAl-Nasr Benghazi0 - 1Vòng 10
-
04/02 20:00Ittihad Al MarjAl Afreky Libya1 - 1Vòng 7
-
29/01 19:30Al AndalusIttihad Al Marj0 - 1Vòng 6
-
22/01 20:00Ittihad Al MarjAl-Tahaddi0 - 0Vòng 5
-
07/01 20:00Wefaq AjdabiyaIttihad Al Marj1 - 1Vòng 4
-
01/01 20:00Al AkhdarIttihad Al Marj1 - 0Vòng 3
-
26/12 20:00Ittihad Al MarjKhaleej Sart0 - 0Vòng 2
-
20/12 23:00Al-Nasr BenghaziIttihad Al Marj0 - 0Vòng 1
Lịch thi đấu Ittihad Al Marj sắp tới
-
13/03 03:30Ittihad Al MarjWefaq Ajdabiya? - ?Vòng 13
BXH VĐQG Libi mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nasr Benghazi | 10 | 9 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 28 | T T T T H T |
| 2 | Al Akhdar | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 20 | T T B H T T |
| 3 | Al Afreky Libya | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 11 | 8 | 17 | T B T H T T |
| 4 | Khaleej Sart | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 15 | 0 | 15 | B B H H T H |
| 5 | Al-Tahaddi | 10 | 2 | 5 | 3 | 12 | 12 | 0 | 11 | H H T H H H |
| 6 | Ittihad Al Marj | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 15 | -3 | 10 | H T B B B B |
| 7 | Wefaq Sabrata | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 13 | -5 | 10 | B H H T B B |
| 8 | Al Andalus | 10 | 0 | 0 | 10 | 0 | 23 | -23 | 0 | B B B B B B |