Bonnyrigg Rose: tin tức, thông tin website facebook
CLB Bonnyrigg Rose: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Bonnyrigg Rose |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Scotland |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Scotland |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Bonnyrigg Rose mới nhất
-
07/03 22:00Clydebank FCBonnyrigg Rose4 - 1
-
28/02 22:00Bonnyrigg RoseGala Fairydean2 - 0
-
21/02 22:00Stirling UniversityBonnyrigg Rose0 - 0
-
14/02 22:00GretnaBonnyrigg Rose1 - 1
-
07/02 22:00Bonnyrigg RoseEast Stirlingshire1 - 0
-
24/01 22:00Civil Service Strollers FCBonnyrigg Rose1 - 2
-
17/01 22:00Cumbernauld ColtsBonnyrigg Rose0 - 0
-
24/12 02:45Bonnyrigg RoseTranent Juniors1 - 0
-
13/12 22:00Bonnyrigg RoseCowdenbeath0 - 1
-
11/02 02:45Berwick RangersBonnyrigg Rose 10 - 2
Lịch thi đấu Bonnyrigg Rose sắp tới
-
14/03 22:00Bonnyrigg RoseHearts (R)? - ?
BXH Hạng 3 Scotland mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Kilbride | 28 | 16 | 5 | 7 | 60 | 39 | 21 | 53 | T T T T T T |
| 2 | Spartans | 27 | 14 | 6 | 7 | 46 | 31 | 15 | 48 | H H B T T B |
| 3 | Clyde | 27 | 9 | 14 | 4 | 44 | 26 | 18 | 41 | H T T H B H |
| 4 | Edinburgh City | 28 | 9 | 9 | 10 | 40 | 52 | -12 | 36 | B H B B H T |
| 5 | Stranraer | 26 | 8 | 9 | 9 | 35 | 35 | 0 | 33 | T H H T B B |
| 6 | Forfar Athletic | 26 | 8 | 8 | 10 | 36 | 39 | -3 | 32 | B B T T H H |
| 7 | Elgin City | 26 | 8 | 8 | 10 | 38 | 43 | -5 | 32 | H B T T T B |
| 8 | Stirling Albion | 28 | 8 | 8 | 12 | 36 | 47 | -11 | 32 | B B T H B H |
| 9 | Dumbarton | 27 | 7 | 7 | 13 | 37 | 47 | -10 | 28 | B B B H H T |
| 10 | Annan Athletic | 27 | 6 | 10 | 11 | 34 | 47 | -13 | 28 | T B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs