Kết quả Port Vale vs Reading, 22h00 ngày 21/02
Kết quả Port Vale vs Reading
Đối đầu Port Vale vs Reading
Phong độ Port Vale gần đây
Phong độ Reading gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 21/02/202622:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.05O 2.25
0.88U 2.25
0.981
2.90X
3.102
2.30Hiệp 1+0
0.92-0
0.90O 1
0.98U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Port Vale vs Reading
-
Sân vận động: Vale Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Anh 2025-2026 » vòng 34
-
Port Vale vs Reading: Diễn biến chính
-
39'0-1
Lewis Wing -
53'0-1Benn Ward
-
61'Jayden Stockley
Ben Waine0-1 -
62'Jordan Lawrence-Gabriel
Jordan Shipley0-1 -
62'Liam Gordon
Elijah Campbell0-1 -
62'Martin Sherif
Andre Gray0-1 -
67'0-1Jeriel Dorsett
Benn Ward -
73'0-1Randell Williams
Kamari Doyle -
73'0-1Paddy Lane
Kadan Young -
80'0-1Jeriel Dorsett
-
85'0-1Finley Burns
Derrick Williams -
85'0-1Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Jack Marriott -
89'Ben Heneghan
Kyle Johnson0-1 -
90'Martin Sherif (Assist:Ethon Archer)
1-1
-
Port Vale vs Reading: Đội hình chính và dự bị
-
Port Vale4-1-3-2Reading4-2-3-146Joe Gauci27Elijah Campbell5Connor Hallisey25Cameron Humphreys24Kyle Johnson14Funso Ojo11Ethon Archer26Jordan Shipley33George Hall19Ben Waine45Andre Gray7Jack Marriott29Kamari Doyle8Charlie Savage19Kadan Young6Liam Fraser10Lewis Wing24Ryan Nyambe15Paudie OConnor33Derrick Williams16Benn Ward1Joel Castro Pereira
- Đội hình dự bị
-
15Liam Gordon4Ben Heneghan6Jordan Lawrence-Gabriel9Jayden Stockley21Martin Sherif13Benjamin Paul Amos28Grant WardRandell Williams 21Jeriel Dorsett 3Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan 9Finley Burns 12Paddy Lane 32Andy Yiadom 17Jack Stevens 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Andy CrosbyRuben Selles
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Port Vale vs Reading: Số liệu thống kê
-
Port ValeReading
-
13Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
9Phạt góc3
-
-
12Sút Phạt9
-
-
1Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
23Đánh đầu19
-
-
1Cứu thua5
-
-
10Cản phá thành công17
-
-
6Thử thách3
-
-
18Long pass19
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
4Successful center2
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
12Đánh đầu thành công9
-
-
6Cản sút4
-
-
8Rê bóng thành công12
-
-
1Đánh chặn3
-
-
31Ném biên20
-
-
281Số đường chuyền410
-
-
70%Chuyền chính xác78%
-
-
71Pha tấn công84
-
-
51Tấn công nguy hiểm30
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
-
1Big Chances1
-
-
10Shots Inside Box8
-
-
3Shots Outside Box2
-
-
35Duels Won39
-
-
1.41Expected Goals1.37
-
-
1.9xGOT1.06
-
-
27Touches In Opposition Box14
-
-
32Accurate Crosses11
-
-
23Ground Duels Won30
-
-
12Aerial Duels Won9
-
-
22Clearances53
-
BXH Hạng 3 Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lincoln City | 35 | 22 | 8 | 5 | 65 | 31 | 34 | 74 | T H T T T T |
| 2 | Cardiff City | 35 | 22 | 6 | 7 | 68 | 38 | 30 | 72 | T T T B T B |
| 3 | Bolton Wanderers | 36 | 17 | 13 | 6 | 53 | 36 | 17 | 64 | T H H H T T |
| 4 | Bradford City | 35 | 18 | 7 | 10 | 45 | 39 | 6 | 61 | T T B T B T |
| 5 | Stockport County | 34 | 16 | 8 | 10 | 47 | 43 | 4 | 56 | T H B T B B |
| 6 | Huddersfield Town | 36 | 16 | 7 | 13 | 56 | 46 | 10 | 55 | H B B T B T |
| 7 | Reading | 35 | 14 | 12 | 9 | 53 | 46 | 7 | 54 | T T H H T T |
| 8 | Stevenage Borough | 34 | 15 | 9 | 10 | 38 | 35 | 3 | 54 | B T T B T T |
| 9 | Wycombe Wanderers | 36 | 14 | 11 | 11 | 52 | 39 | 13 | 53 | B H T T T B |
| 10 | Plymouth Argyle | 35 | 15 | 4 | 16 | 51 | 51 | 0 | 49 | B T T T B T |
| 11 | Luton Town | 35 | 13 | 8 | 14 | 45 | 44 | 1 | 47 | T B B H H B |
| 12 | Barnsley | 33 | 13 | 8 | 12 | 55 | 55 | 0 | 47 | H T B T B T |
| 13 | Peterborough United | 35 | 14 | 4 | 17 | 50 | 49 | 1 | 46 | T T B B H H |
| 14 | AFC Wimbledon | 34 | 13 | 7 | 14 | 42 | 48 | -6 | 46 | T H B T H T |
| 15 | Exeter City | 35 | 11 | 9 | 15 | 40 | 42 | -2 | 42 | H H H B H B |
| 16 | Mansfield Town | 33 | 10 | 11 | 12 | 39 | 37 | 2 | 41 | H B B B H H |
| 17 | Burton Albion | 36 | 10 | 10 | 16 | 39 | 51 | -12 | 40 | T H T B H B |
| 18 | Doncaster Rovers | 34 | 11 | 6 | 17 | 37 | 57 | -20 | 39 | T B T T B B |
| 19 | Wigan Athletic | 34 | 9 | 11 | 14 | 36 | 47 | -11 | 38 | B B T B T H |
| 20 | Blackpool | 35 | 10 | 8 | 17 | 41 | 55 | -14 | 38 | H B T H B H |
| 21 | Leyton Orient | 34 | 10 | 6 | 18 | 45 | 58 | -13 | 36 | B H B T B B |
| 22 | Rotherham United | 35 | 9 | 8 | 18 | 33 | 48 | -15 | 35 | B B B T H B |
| 23 | Northampton Town | 36 | 9 | 8 | 19 | 31 | 48 | -17 | 35 | H B B B H B |
| 24 | Port Vale | 32 | 6 | 9 | 17 | 26 | 44 | -18 | 27 | B H B H T H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

