Kết quả FK Rudar Pljevlja vs FK Podgorica, 19h00 ngày 10/12
Kết quả FK Rudar Pljevlja vs FK Podgorica
Đối đầu FK Rudar Pljevlja vs FK Podgorica
Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây
Phong độ FK Podgorica gần đây
-
Thứ tư, Ngày 10/12/202519:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.77+0.75
0.99O 4.5
1.01U 4.5
0.751
1.65X
3.602
4.33Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.73O 2.75
0.83U 2.75
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Rudar Pljevlja vs FK Podgorica
-
Sân vận động: Gradski stadion Tetovo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng 2 Montenegro 2025-2026 » vòng 17
-
FK Rudar Pljevlja vs FK Podgorica: Diễn biến chính
-
6'Martin Djukanovic
1-0 -
10'Martin Djukanovic
2-0 -
28'2-0
-
33'Martin Djukanovic
3-0 -
49'3-0
-
52'Martin Djukanovic
4-0
- BXH Hạng 2 Montenegro
- BXH bóng đá Montenegro mới nhất
-
FK Rudar Pljevlja vs FK Podgorica: Số liệu thống kê
-
FK Rudar PljevljaFK Podgorica
-
13Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
13Phạm lỗi8
-
-
3Phạt góc3
-
-
18Sút Phạt28
-
-
2Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
82Pha tấn công85
-
-
48Tấn công nguy hiểm48
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH Hạng 2 Montenegro 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Grbalj Radanovici | 22 | 14 | 3 | 5 | 37 | 18 | 19 | 45 | B T T T T T |
| 2 | Otrant | 23 | 13 | 4 | 6 | 48 | 20 | 28 | 43 | H T B H T B |
| 3 | KOM Podgorica | 22 | 11 | 3 | 8 | 32 | 20 | 12 | 36 | T H B B B T |
| 4 | FK Rudar Pljevlja | 23 | 9 | 5 | 9 | 34 | 31 | 3 | 32 | B B T H B B |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 22 | 7 | 10 | 5 | 22 | 21 | 1 | 31 | T T H T B H |
| 6 | FK Berane | 22 | 7 | 9 | 6 | 28 | 20 | 8 | 30 | H H H B B T |
| 7 | Lovcen Cetinje | 22 | 9 | 1 | 12 | 20 | 32 | -12 | 28 | B T B T B T |
| 8 | FK Podgorica | 22 | 7 | 6 | 9 | 17 | 27 | -10 | 27 | T H T B T T |
| 9 | OSK Igalo | 22 | 5 | 6 | 11 | 13 | 35 | -22 | 21 | H B T B H B |
| 10 | Internacional Podgorica | 22 | 3 | 5 | 14 | 16 | 43 | -27 | 14 | B B B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

