Kết quả Floridsdorfer AC vs WSC Hertha Wels, 00h00 ngày 06/12
Kết quả Floridsdorfer AC vs WSC Hertha Wels
Đối đầu Floridsdorfer AC vs WSC Hertha Wels
Phong độ Floridsdorfer AC gần đây
Phong độ WSC Hertha Wels gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 06/12/202500:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.03+0.75
0.81O 2.5
0.92U 2.5
0.901
1.75X
3.402
4.00Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.88O 0.5
0.35U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Floridsdorfer AC vs WSC Hertha Wels
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Áo 2025-2026 » vòng 16
-
Floridsdorfer AC vs WSC Hertha Wels: Diễn biến chính
-
18'Lukas Gabbichler (Assist:Marcus Maier)
1-0 -
28'Mirnes Becirovic
2-0 -
32'Moritz Jonas Neumann2-0
-
46'2-1
Sebastian Malinowski (Assist:Albin Gashi) -
50'Mirnes Becirovic2-1
-
59'Evan Eghosa Aisowieren (Assist:Lukas Gabbichler)
3-1 -
72'Evan Eghosa Aisowieren3-1
- BXH Hạng 2 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Floridsdorfer AC vs WSC Hertha Wels: Số liệu thống kê
-
Floridsdorfer ACWSC Hertha Wels
-
10Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
4Phạt góc3
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
117Pha tấn công89
-
-
52Tấn công nguy hiểm51
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
BXH Hạng 2 Áo 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trenkwalder Admira Wacker | 19 | 9 | 8 | 2 | 42 | 20 | 22 | 35 | H T B T B H |
| 2 | St.Polten | 19 | 11 | 2 | 6 | 35 | 22 | 13 | 35 | H T B B B T |
| 3 | SKU Amstetten | 19 | 9 | 8 | 2 | 32 | 19 | 13 | 35 | T H T H T B |
| 4 | Austria Lustenau | 18 | 10 | 4 | 4 | 23 | 16 | 7 | 34 | H B T T T B |
| 5 | Floridsdorfer AC | 18 | 9 | 5 | 4 | 24 | 11 | 13 | 32 | T H T H T B |
| 6 | Austria Wien (Youth) | 19 | 9 | 3 | 7 | 23 | 25 | -2 | 30 | T B T B T T |
| 7 | FC Liefering | 18 | 7 | 7 | 4 | 29 | 29 | 0 | 28 | B H B T T T |
| 8 | First Wien 1894 | 18 | 6 | 5 | 7 | 21 | 19 | 2 | 23 | T B H T B T |
| 9 | SV Austria Salzburg | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 29 | -5 | 23 | H T H B H T |
| 10 | Kapfenberg | 18 | 5 | 3 | 10 | 22 | 36 | -14 | 18 | B B B H B T |
| 11 | SK Austria Klagenfurt | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 28 | -6 | 17 | B H B B H H |
| 12 | WSC Hertha Wels | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 | 26 | -9 | 17 | H B B H T B |
| 13 | Rapid Vienna (Youth) | 19 | 4 | 5 | 10 | 19 | 32 | -13 | 17 | H T B B H B |
| 14 | Sturm Graz (Youth) | 17 | 3 | 5 | 9 | 17 | 30 | -13 | 14 | T B H H B T |
| 15 | SC Bregenz | 18 | 2 | 8 | 8 | 24 | 32 | -8 | 11 | B T B T H B |
| 16 | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Championship Playoff

