Kết quả Genk II vs Jeunesse Molenbeek, 02h10 ngày 28/01
Kết quả Genk II vs Jeunesse Molenbeek
Đối đầu Genk II vs Jeunesse Molenbeek
Phong độ Genk II gần đây
Phong độ Jeunesse Molenbeek gần đây
-
Thứ tư, Ngày 28/01/202602:10
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.93-0.5
0.89O 2.5
0.65U 2.5
1.151
4.00X
3.752
1.73Hiệp 1+0.25
0.91-0.25
0.93O 1.25
1.05U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Genk II vs Jeunesse Molenbeek
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Bỉ 2025-2026 » vòng 22
-
Genk II vs Jeunesse Molenbeek: Diễn biến chính
-
4'Michiel Cauwel0-0
-
58'0-1
Valentin Adamo (Assist:Oskar Szulc) -
73'0-1Oskar Szulc
-
75'Manu Mocsnik0-1
-
76'0-2
Mats Lemmens (Assist:Huguinho) -
90'0-2Ali Loune
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Genk II vs Jeunesse Molenbeek: Số liệu thống kê
-
Genk IIJeunesse Molenbeek
-
18Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
12Phạm lỗi14
-
-
3Phạt góc2
-
-
14Sút Phạt12
-
-
0Việt vị4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
3Cứu thua4
-
-
4Cản phá thành công14
-
-
9Thử thách8
-
-
22Long pass36
-
-
11Successful center4
-
-
12Sút ra ngoài2
-
-
2Woodwork1
-
-
2Cản sút2
-
-
4Rê bóng thành công14
-
-
16Đánh chặn5
-
-
20Ném biên13
-
-
550Số đường chuyền277
-
-
90%Chuyền chính xác75%
-
-
126Pha tấn công72
-
-
87Tấn công nguy hiểm19
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
3Big Chances0
-
-
3Big Chances Missed0
-
-
11Shots Inside Box5
-
-
7Shots Outside Box4
-
-
53Duels Won51
-
-
1.4Expected Goals0.57
-
-
1.2xG Open Play0.46
-
-
1.4xG Non Penalty0.57
-
-
47Touches In Opposition Box10
-
-
27Accurate Crosses6
-
-
43Ground Duels Won40
-
-
10Aerial Duels Won11
-
-
8Clearances29
-
BXH Hạng 2 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Star Waasland | 26 | 23 | 3 | 0 | 57 | 18 | 39 | 72 | T T T T T T |
| 2 | Kortrijk | 26 | 17 | 4 | 5 | 47 | 26 | 21 | 55 | B T B T T H |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 27 | 15 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 | 51 | T T B H T T |
| 4 | KVSK Lommel | 27 | 13 | 7 | 7 | 50 | 38 | 12 | 46 | H B T T B H |
| 5 | Patro Eisden | 27 | 12 | 8 | 7 | 37 | 32 | 5 | 44 | H H T B B H |
| 6 | RFC de Liege | 26 | 13 | 4 | 9 | 37 | 31 | 6 | 43 | T H T B T B |
| 7 | KAS Eupen | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 30 | 8 | 39 | H B T H H T |
| 8 | Gent B | 26 | 11 | 3 | 12 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T B T B |
| 9 | Lokeren | 26 | 8 | 9 | 9 | 36 | 37 | -1 | 33 | H B H T B B |
| 10 | Jeunesse Molenbeek | 27 | 8 | 8 | 11 | 42 | 43 | -1 | 32 | T H B H H T |
| 11 | Lierse | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 | 36 | -6 | 30 | B B B B T T |
| 12 | Anderlecht II | 26 | 6 | 10 | 10 | 36 | 39 | -3 | 28 | H T B T T H |
| 13 | Seraing United | 25 | 6 | 8 | 11 | 27 | 34 | -7 | 26 | H B B T T T |
| 14 | Francs Borains | 26 | 6 | 7 | 13 | 23 | 37 | -14 | 25 | T H B H B B |
| 15 | Genk II | 26 | 6 | 5 | 15 | 33 | 51 | -18 | 23 | T H T B B B |
| 16 | Club Brugge Ⅱ | 27 | 4 | 4 | 19 | 28 | 49 | -21 | 16 | T B B B B B |
| 17 | Olympic Charleroi | 26 | 3 | 7 | 16 | 21 | 51 | -30 | 16 | B B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

