Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Jedinstvo Bijelo Polje vs FK Mornar Bar, 21h30 ngày 07/3
Kết quả Jedinstvo Bijelo Polje vs FK Mornar Bar
Đối đầu Jedinstvo Bijelo Polje vs FK Mornar Bar
Phong độ Jedinstvo Bijelo Polje gần đây
Phong độ FK Mornar Bar gần đây
VĐQG Montenegro 2025-2026: Jedinstvo Bijelo Polje vs FK Mornar Bar
-
Giải đấu: VĐQG MontenegroMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 07/3/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Jedinstvo Bijelo Polje vs FK Mornar Bar trước đây
-
01/11/2025FK Mornar Bar3 - 1Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1L
-
31/08/2025Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1FK Mornar Bar2 - 1W
-
20/04/2025Jedinstvo Bijelo Polje3 - 0FK Mornar Bar1 - 0W
-
26/02/2025FK Mornar Bar1 - 1Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1D
-
19/10/2024Jedinstvo Bijelo Polje1 - 2FK Mornar Bar1 - 2L
-
18/08/2024FK Mornar Bar1 - 2Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1W
-
04/05/2024Jedinstvo Bijelo Polje3 - 4FK Mornar Bar2 - 3L
-
10/03/2024FK Mornar Bar0 - 0Jedinstvo Bijelo Polje0 - 0D
-
06/11/2024Jedinstvo Bijelo Polje0 - 2FK Mornar Bar0 - 1L
-
05/02/2024FK Mornar Bar1 - 1Jedinstvo Bijelo Polje1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Jedinstvo Bijelo Polje vs FK Mornar Bar
- Thống kê lịch sử đối đầu Jedinstvo Bijelo Polje vs FK Mornar Bar: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jedinstvo Bijelo Polje vs FK Mornar Bar: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Montenegro | 8 | 3 | 2 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Montenegro | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jedinstvo Bijelo Polje vs FK Mornar Bar: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jedinstvo Bijelo Polje (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Jedinstvo Bijelo Polje (sân khách) | 5 | 1 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Jedinstvo Bijelo Polje thắng
Bại: là số trận Jedinstvo Bijelo Polje thua
Thắng: là số trận Jedinstvo Bijelo Polje thắng
Bại: là số trận Jedinstvo Bijelo Polje thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Montenegro mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Jedinstvo Bijelo Polje và FK Mornar Bar trên Bảng xếp hạng của VĐQG Montenegro mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Montenegro 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 23 | 13 | 4 | 6 | 38 | 25 | 13 | 43 | T B B T H T |
| 2 | Mornar | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 24 | 6 | 36 | T B T B H T |
| 3 | Decic Tuzi | 23 | 10 | 6 | 7 | 29 | 30 | -1 | 36 | B T T H H B |
| 4 | OFK Petrovac | 23 | 9 | 8 | 6 | 32 | 22 | 10 | 35 | T H T B T T |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 23 | 9 | 5 | 9 | 27 | 21 | 6 | 32 | B B T B H T |
| 6 | Jezero Plav | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 26 | 2 | 31 | T T T B H H |
| 7 | FK Mladost DG | 23 | 9 | 3 | 11 | 32 | 37 | -5 | 30 | H T H T B B |
| 8 | Arsenal Tivat | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | -7 | 26 | B H H T T B |
| 9 | Bokelj Kotor | 23 | 4 | 9 | 10 | 26 | 36 | -10 | 21 | H H H H B B |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 22 | 4 | 6 | 12 | 15 | 29 | -14 | 18 | B B H B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
