Kết quả Skenderbeu Korca vs Apolonia Fier, 22h30 ngày 14/02
Kết quả Skenderbeu Korca vs Apolonia Fier
Đối đầu Skenderbeu Korca vs Apolonia Fier
Phong độ Skenderbeu Korca gần đây
Phong độ Apolonia Fier gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 14/02/202622:30
Xem Live
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.80+1.25
1.00O 2.5
0.73U 2.5
0.881
1.36X
4.002
8.00Hiệp 1-0.5
0.90+0.5
0.90O 1
0.78U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Skenderbeu Korca vs Apolonia Fier
-
Sân vận động: Stadiumi Skenderbeu
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Albania 2025-2026 » vòng 22
-
Skenderbeu Korca vs Apolonia Fier: Diễn biến chính
-
7'0-1
Romarjo Sula -
30'Saleh Nasr
1-1 -
61'Saleh Nasr
2-1 -
79'Saleh Nasr
3-1 -
89'3-2
Enea Topi
- BXH Hạng 2 Albania
- BXH bóng đá Albania mới nhất
-
Skenderbeu Korca vs Apolonia Fier: Số liệu thống kê
-
Skenderbeu KorcaApolonia Fier
-
10Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
11Phạm lỗi15
-
-
5Phạt góc5
-
-
16Sút Phạt17
-
-
5Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
154Pha tấn công126
-
-
86Tấn công nguy hiểm61
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH Hạng 2 Albania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Skenderbeu Korca | 25 | 19 | 3 | 3 | 48 | 23 | 25 | 60 | T H T T T T |
| 2 | KF Laci | 25 | 17 | 6 | 2 | 43 | 16 | 27 | 57 | T T T T T T |
| 3 | Pogradeci | 25 | 16 | 6 | 3 | 45 | 22 | 23 | 54 | T H T T T T |
| 4 | KS Iliria Fushe | 25 | 8 | 9 | 8 | 24 | 26 | -2 | 33 | T H T T H H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 25 | 9 | 6 | 10 | 32 | 38 | -6 | 33 | B T B T B B |
| 6 | Burreli | 25 | 8 | 8 | 9 | 19 | 27 | -8 | 32 | T H B H B H |
| 7 | Besa Kavaje | 25 | 8 | 7 | 10 | 29 | 28 | 1 | 31 | B H B B T T |
| 8 | KS Korabi Peshkopi | 25 | 7 | 7 | 11 | 26 | 33 | -7 | 28 | B H B H T B |
| 9 | Apolonia Fier | 25 | 6 | 6 | 13 | 23 | 31 | -8 | 24 | B H B B B B |
| 10 | Luftetari | 25 | 3 | 11 | 11 | 24 | 35 | -11 | 20 | B H T B B H |
| 11 | Lushnja KS | 25 | 4 | 8 | 13 | 21 | 35 | -14 | 20 | B B B B B B |
| 12 | KS Perparimi Kukesi | 25 | 4 | 5 | 16 | 19 | 39 | -20 | 17 | T B T B H H |

