Kết quả Chesterfield vs Walsall, 22h00 ngày 31/01
Kết quả Chesterfield vs Walsall
Đối đầu Chesterfield vs Walsall
Phong độ Chesterfield gần đây
Phong độ Walsall gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/01/202622:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.05O 2.25
0.88U 2.25
0.981
2.50X
3.202
2.87Hiệp 1+0
0.70-0
1.16O 1
1.08U 1
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chesterfield vs Walsall
-
Sân vận động: Proact Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng 30
-
Chesterfield vs Walsall: Diễn biến chính
-
12'William Grigg
1-0 -
20'Dilan Markanday
2-0 -
41'2-1
Daniel Kanu (Assist:Connor Barrett) -
46'2-1Albert Adomah
Jamille Matt -
60'2-2
Albert Adomah (Assist:Daniel Kanu) -
66'Armando Dobra
Dylan Duffy2-2 -
66'Lee Bonis
William Grigg2-2 -
73'2-2Charlie Lakin
Alfie Chang -
75'Tom Naylor
Liam Mandeville2-2 -
76'James Berry-McNally
Dilan Markanday2-2 -
81'2-2Jamie Jellis
Albert Adomah -
86'Freddie Ladapo
Sammy Braybroke2-2 -
90'2-2Aaron Loupalo
Daniel Kanu -
90'2-2Brandon Comley
Courtney Clarke
-
Chesterfield vs Walsall: Đội hình chính và dự bị
-
Chesterfield4-2-3-1Walsall3-5-21Zach Hemming46Tom Pearce26Sil Swinkels6Kyle McFadzean29Sam Curtis8Ryan Stirk36Sammy Braybroke11Dylan Duffy7Liam Mandeville24Dilan Markanday9William Grigg15Daniel Kanu9Jamille Matt2Connor Barrett23Alex Pattison20Alfie Chang17Courtney Clarke18Vincent Harper5Harrison Burke4Aden Flint30Evan Weir1Myles Roberts
- Đội hình dự bị
-
17Armando Dobra45Freddie Ladapo4Tom Naylor28James Berry-McNally10Lee Bonis44Janoi Donacien22Cheyenne DunkleyAlbert Adomah 37Jamie Jellis 22Aaron Loupalo 11Brandon Comley 14Charlie Lakin 8Sam Hornby 12Priestley Farquharson 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paul CookMathew Sadler
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Chesterfield vs Walsall: Số liệu thống kê
-
ChesterfieldWalsall
-
14Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
4Phạm lỗi11
-
-
7Phạt góc3
-
-
11Sút Phạt4
-
-
2Việt vị1
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
11Đánh đầu2
-
-
0Cứu thua5
-
-
15Cản phá thành công12
-
-
9Thử thách11
-
-
32Long pass16
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
6Successful center6
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
19Đánh đầu thành công19
-
-
2Cản sút1
-
-
15Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn7
-
-
24Ném biên31
-
-
476Số đường chuyền303
-
-
78%Chuyền chính xác68%
-
-
103Pha tấn công88
-
-
46Tấn công nguy hiểm46
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
5Big Chances3
-
-
3Big Chances Missed1
-
-
8Shots Inside Box9
-
-
6Shots Outside Box3
-
-
53Duels Won46
-
-
2.11Expected Goals1.33
-
-
2xG Open Play0.92
-
-
2.11xG Non Penalty1.33
-
-
2.82xGOT1.05
-
-
17Touches In Opposition Box18
-
-
23Accurate Crosses19
-
-
34Ground Duels Won27
-
-
19Aerial Duels Won19
-
-
17Clearances26
-
BXH Hạng 2 Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bromley | 36 | 19 | 13 | 4 | 59 | 36 | 23 | 70 | H H H T H H |
| 2 | Milton Keynes Dons | 35 | 18 | 11 | 6 | 67 | 35 | 32 | 65 | T T H T H T |
| 3 | Cambridge United | 35 | 18 | 11 | 6 | 50 | 28 | 22 | 65 | T T H T H H |
| 4 | Notts County | 35 | 19 | 7 | 9 | 54 | 34 | 20 | 64 | T H B T B T |
| 5 | Swindon Town | 36 | 19 | 6 | 11 | 59 | 43 | 16 | 63 | T B T B H H |
| 6 | Salford City | 35 | 18 | 4 | 13 | 49 | 46 | 3 | 58 | B B B T B T |
| 7 | Grimsby Town | 35 | 15 | 11 | 9 | 50 | 39 | 11 | 56 | T H B T T H |
| 8 | Chesterfield | 36 | 14 | 14 | 8 | 57 | 47 | 10 | 56 | H T H B T B |
| 9 | Crewe Alexandra | 36 | 16 | 8 | 12 | 53 | 43 | 10 | 56 | T T B T T B |
| 10 | Barnet | 36 | 14 | 11 | 11 | 44 | 39 | 5 | 53 | H B B T T B |
| 11 | Walsall | 35 | 15 | 8 | 12 | 43 | 39 | 4 | 53 | B H B T B B |
| 12 | Colchester United | 35 | 14 | 10 | 11 | 50 | 39 | 11 | 52 | B H T B B T |
| 13 | Oldham Athletic | 34 | 12 | 13 | 9 | 39 | 31 | 8 | 49 | H T T T H T |
| 14 | Fleetwood Town | 35 | 13 | 10 | 12 | 45 | 43 | 2 | 49 | H T T H T H |
| 15 | Accrington Stanley | 35 | 13 | 8 | 14 | 38 | 37 | 1 | 47 | B T B B B H |
| 16 | Gillingham | 34 | 11 | 12 | 11 | 42 | 42 | 0 | 45 | T B B B T H |
| 17 | Shrewsbury Town | 36 | 11 | 8 | 17 | 37 | 56 | -19 | 41 | T T T T B T |
| 18 | Cheltenham Town | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 57 | -21 | 37 | B H H T H H |
| 19 | Tranmere Rovers | 36 | 9 | 8 | 19 | 48 | 65 | -17 | 35 | T B B B B B |
| 20 | Bristol Rovers | 35 | 10 | 4 | 21 | 35 | 58 | -23 | 34 | B B B T H T |
| 21 | Crawley Town | 36 | 6 | 11 | 19 | 35 | 58 | -23 | 29 | B B H H B H |
| 22 | Barrow | 34 | 7 | 7 | 20 | 35 | 53 | -18 | 28 | B T B B B H |
| 23 | Newport County | 36 | 7 | 7 | 22 | 36 | 63 | -27 | 28 | B T B H T B |
| 24 | Harrogate Town | 36 | 6 | 9 | 21 | 26 | 56 | -30 | 27 | T H T H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

