Kết quả Amiens vs Reims, 01h45 ngày 12/08
Kết quả Amiens vs Reims
Nhận định, Soi kèo Amiens vs Reims 1h45 ngày 12/8: Chuyến đi khó khăn
Đối đầu Amiens vs Reims
Phong độ Amiens gần đây
Phong độ Reims gần đây
-
Thứ ba, Ngày 12/08/202501:45
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.80-0.75
1.02O 2.25
0.85U 2.25
0.951
3.90X
3.302
1.78Hiệp 1+0.25
0.90-0.25
0.96O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Amiens vs Reims
-
Sân vận động: Stade de la Licorne
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 1
-
Amiens vs Reims: Diễn biến chính
-
10'0-0Abdoul Kone
Joseph Okumu -
14'Zabi(OW)1-0
-
32'1-1
Mamadou Diakhon (Assist:Teddy Teuma) -
45'Rayan Lutin
Yanis Rafii1-1 -
62'1-1Thiemoko Diarra
Adama Bojang -
62'1-1Hafiz Ibrahim
Theoson Jordan Siebatcheu -
66'Rayan Lutin1-1
-
75'1-1Sergio Akieme
-
77'Patrick Carraro Injai
Thomas Monconduit1-1 -
77'Yvan Junior Ikia Dimi
Teddy Averlant1-1 -
80'1-2
Hafiz Ibrahim (Assist:Zabi) -
86'1-2Ange Tia
Zabi -
90'Ange Chibozo (Assist:Rayan Lutin)
2-2 -
90'Ababacar Moustapha Lo
Arvin Appiah2-2 -
90'Ange Chibozo
Victor Lobry2-2
-
Amiens vs Reims: Đội hình chính và dự bị
-
Amiens4-2-3-1Reims4-4-240Paul Bernardoni25Arvin Appiah20Kylian Kaiboue34Siaka Bakayoko39Amine Chabane45Ibrahim Fofana6Thomas Monconduit7Antoine Leautey8Victor Lobry11Teddy Averlant19Yanis Rafii19Theoson Jordan Siebatcheu10Teddy Teuma27Adama Bojang24Mory Gbane86Zabi67Mamadou Diakhon2Joseph Okumu5Nicolas Pallois18Sergio Akieme3Hiroki Sekine29Ewen Jaouen
- Đội hình dự bị
-
17Ange Chibozo26Yvan Junior Ikia Dimi42Patrick Carraro Injai28Ababacar Moustapha Lo27Rayan Lutin16Alexis Sauvage59Nathan TalbotYohan Demoncy 23Thiemoko Diarra 58Hafiz Ibrahim 85Abdoul Kone 92Alexandre Olliero 20John Patrick 30Ange Tia 87
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Omar DafSamba Diawara
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Amiens vs Reims: Số liệu thống kê
-
AmiensReims
-
8Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
16Sút Phạt7
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
32%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)68%
-
-
323Số đường chuyền557
-
-
78%Chuyền chính xác87%
-
-
7Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị1
-
-
2Cứu thua1
-
-
19Rê bóng thành công12
-
-
1Đánh chặn6
-
-
15Ném biên19
-
-
14Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách5
-
-
20Long pass26
-
-
66Pha tấn công126
-
-
36Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 26 | 15 | 6 | 5 | 42 | 26 | 16 | 51 | B B H T T T |
| 2 | Saint Etienne | 26 | 15 | 4 | 7 | 46 | 29 | 17 | 49 | B T T T T T |
| 3 | Le Mans | 26 | 11 | 11 | 4 | 33 | 24 | 9 | 44 | T H B H H T |
| 4 | Reims | 25 | 11 | 9 | 5 | 37 | 23 | 14 | 42 | T T H H H H |
| 5 | Red Star FC 93 | 26 | 11 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 41 | H B T B H B |
| 6 | Rodez Aveyron | 26 | 10 | 10 | 6 | 32 | 31 | 1 | 40 | H T T T H T |
| 7 | FC Annecy | 26 | 11 | 6 | 9 | 34 | 28 | 6 | 39 | T H H T T B |
| 8 | USL Dunkerque | 25 | 10 | 8 | 7 | 41 | 27 | 14 | 38 | B B H T H B |
| 9 | Montpellier | 26 | 11 | 5 | 10 | 31 | 25 | 6 | 38 | T B T B H T |
| 10 | Guingamp | 26 | 9 | 9 | 8 | 37 | 38 | -1 | 36 | B H B H H H |
| 11 | Pau FC | 26 | 9 | 8 | 9 | 39 | 44 | -5 | 35 | T T B B B H |
| 12 | Boulogne | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 38 | -9 | 30 | T B T B H T |
| 13 | Grenoble | 26 | 6 | 11 | 9 | 24 | 30 | -6 | 29 | T H H H H B |
| 14 | Clermont | 26 | 7 | 7 | 12 | 30 | 35 | -5 | 28 | B B B T T B |
| 15 | Nancy | 26 | 7 | 6 | 13 | 22 | 36 | -14 | 27 | H T B H H B |
| 16 | Amiens | 26 | 6 | 5 | 15 | 30 | 45 | -15 | 23 | B T B H B B |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 26 | 3 | 11 | 12 | 21 | 37 | -16 | 20 | B H H B H H |
| 18 | Bastia | 26 | 3 | 10 | 13 | 14 | 32 | -18 | 19 | H H H H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

