Kết quả Watford vs Middlesbrough, 22h00 ngày 01/11

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ bảy, Ngày 01/11/2025
    22:00
  • Watford 2
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 13
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.80
    -0.25
    1.08
    O 2.5
    0.96
    U 2.5
    0.90
    1
    2.88
    X
    3.30
    2
    2.30
    Hiệp 1
    +0
    1.09
    -0
    0.81
    O 0.5
    0.36
    U 0.5
    2.00
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Watford vs Middlesbrough

  • Sân vận động: Vicarage Road Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 13

  • Watford vs Middlesbrough: Diễn biến chính

  • 15'
    Imran Louza (Assist:Kwadwo Baah) goal 
    1-0
  • 32'
    Luca Kjerrumgaard (Assist:Jeremy Ngakia) goal 
    2-0
  • 34'
    Kwadwo Baah
    2-0
  • 45'
    Kevin Keben Biakolo
    2-0
  • 49'
    Luca Kjerrumgaard (Assist:Mamadou Doumbia) goal 
    3-0
  • 57'
    3-0
    Luke Ayling
  • 62'
    Thomas Ince  
    Rocco Vata  
    3-0
  • 70'
    3-0
     David Strelec
     Alfie Jones
  • 70'
    3-0
     Morgan Whittaker
     Delano Burgzorg
  • 70'
    3-0
     Riley Mcgree
     Aidan Morris
  • 71'
    3-0
     Sontje Hansen
     Tommy Conway
  • 71'
    3-0
     Mamadou Kaly Sene
     Hayden Hackney
  • 77'
    Jeremy Petris  
    Kwadwo Baah  
    3-0
  • 77'
    Nestory Irankunda  
    Luca Kjerrumgaard  
    3-0
  • 88'
    Vivaldo Semedo  
    Mamadou Doumbia  
    3-0
  • 88'
    Edo Kayembe  
    Imran Louza  
    3-0
  • Watford vs Middlesbrough: Đội hình chính và dự bị

  • Watford4-4-2
    1
    Egil Selvik
    16
    Marc Joel Bola
    6
    Matthew Pollock
    4
    Kevin Keben Biakolo
    2
    Jeremy Ngakia
    11
    Rocco Vata
    5
    Hector Kyprianou
    10
    Imran Louza
    34
    Kwadwo Baah
    9
    Luca Kjerrumgaard
    20
    Mamadou Doumbia
    9
    Tommy Conway
    10
    Delano Burgzorg
    7
    Hayden Hackney
    2
    Callum Brittain
    16
    Alan Browne
    18
    Aidan Morris
    3
    Matt Targett
    12
    Luke Ayling
    6
    Dael Fry
    5
    Alfie Jones
    31
    Solomon Brynn
    Middlesbrough3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 66Nestory Irankunda
    39Edo Kayembe
    29Jeremy Petris
    18Vivaldo Semedo
    7Thomas Ince
    17Moussa Sissoko
    42Othmane Maamma
    12Nathan Baxter
    3Max Alleyne
    Riley Mcgree 8
    Sontje Hansen 27
    Mamadou Kaly Sene 20
    David Strelec 13
    Morgan Whittaker 11
    Samuel Silvera 22
    George Edmundson 25
    Jon McLaughlin 33
    Sverre Halseth Nypan 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Valerien Ismael
    Michael Carrick
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Watford vs Middlesbrough: Số liệu thống kê

  • Watford
    Middlesbrough
  • 1
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 425
    Số đường chuyền
    490
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    6
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    5
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 1
    Successful center
    7
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 26
    Long pass
    30
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    136
  •  
     
  • 24
    Tấn công nguy hiểm
    71
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 36 22 8 6 74 38 36 74 H T T T T T
2 Middlesbrough 36 20 9 7 58 35 23 69 T B H H T T
3 Millwall 36 19 8 9 50 41 9 65 T T B T T T
4 Ipswich Town 35 18 10 7 61 35 26 64 T B T T T H
5 Hull City 36 18 6 12 57 52 5 60 B B T T B B
6 Wrexham 35 15 12 8 54 45 9 57 T B H T T T
7 Derby County 36 15 9 12 54 47 7 54 B T B B T T
8 Southampton 35 14 11 10 57 46 11 53 T T T H T T
9 Watford 35 13 12 10 45 41 4 51 H B H T B T
10 Bristol City 36 14 8 14 48 46 2 50 T H B T B B
11 Sheffield United 36 15 4 17 51 49 2 49 B T T B T H
12 Birmingham City 36 13 10 13 46 47 -1 49 T H T B B B
13 Preston North End 36 12 13 11 42 43 -1 49 T H B H B B
14 Swansea City 36 14 7 15 42 43 -1 49 T B T H B T
15 Stoke City 36 13 8 15 39 36 3 47 H B H T B B
16 Queens Park Rangers (QPR) 36 13 8 15 46 58 -12 47 H B T B B B
17 Norwich City 35 13 6 16 47 44 3 45 B T T B T T
18 Charlton Athletic 36 11 11 14 34 44 -10 44 T B H H B T
19 Portsmouth 35 10 10 15 35 45 -10 40 B T T B B H
20 Blackburn Rovers 36 10 9 17 34 47 -13 39 B T T B B H
21 West Bromwich(WBA) 36 9 9 18 35 53 -18 36 H H B H B H
22 Leicester City 36 10 11 15 48 57 -9 35 B B H H B H
23 Oxford United 36 8 11 17 34 48 -14 35 H B H B T T
24 Sheffield Wednesday 36 1 8 27 22 73 -51 -7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation