Kết quả Newington vs Dundela, 22h00 ngày 07/02
Kết quả Newington vs Dundela
Đối đầu Newington vs Dundela
Phong độ Newington gần đây
Phong độ Dundela gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/02/202622:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.00+1
0.80O 3.25
0.90U 3.25
0.901
1.60X
4.102
4.10Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.03O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Newington vs Dundela
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Tuyết rơi - 4°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Bắc Ailen 2025-2026 » vòng 24
-
Newington vs Dundela: Diễn biến chính
-
41'Donnelly
1-0 -
44'1-0
-
65'1-0
-
75'1-0
-
83'Donnelly
2-0
- BXH Hạng nhất Bắc Ailen
- BXH bóng đá Northern Ireland mới nhất
-
Newington vs Dundela: Số liệu thống kê
-
NewingtonDundela
-
5Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
4Phạt góc5
-
-
14Sút Phạt12
-
-
2Việt vị3
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
106Pha tấn công68
-
-
49Tấn công nguy hiểm41
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH Hạng nhất Bắc Ailen 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Annagh United | 31 | 21 | 4 | 6 | 52 | 26 | 26 | 67 | T T H T T T |
| 2 | Limavady United | 30 | 18 | 8 | 4 | 51 | 30 | 21 | 62 | T T T H H B |
| 3 | HW Welders | 30 | 16 | 7 | 7 | 72 | 35 | 37 | 55 | H T T T B B |
| 4 | Loughgall FC | 30 | 13 | 11 | 6 | 44 | 29 | 15 | 50 | T T H T T B |
| 5 | Newington | 30 | 13 | 6 | 11 | 60 | 46 | 14 | 45 | B T T T B T |
| 6 | Institute FC | 31 | 12 | 7 | 12 | 44 | 41 | 3 | 43 | B B T T T T |
| 7 | Queen's University | 30 | 10 | 11 | 9 | 34 | 39 | -5 | 41 | H T T B H B |
| 8 | Ards FC | 30 | 10 | 6 | 14 | 45 | 45 | 0 | 36 | T B H T T B |
| 9 | Warrenpoint Town | 30 | 10 | 6 | 14 | 42 | 42 | 0 | 36 | B T T B B B |
| 10 | Ballinamallard United | 31 | 8 | 9 | 14 | 35 | 47 | -12 | 33 | T B H B B H |
| 11 | Dundela | 30 | 3 | 9 | 18 | 34 | 68 | -34 | 18 | H T B B B H |
| 12 | Armagh City | 31 | 4 | 4 | 23 | 26 | 91 | -65 | 16 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

