Kết quả Consadole Sapporo hôm nay, KQ Consadole Sapporo mới nhất
Kết quả Consadole Sapporo mới nhất hôm nay
-
07/03 12:00Matsumoto Yamaga FCConsadole Sapporo1 - 0Vòng 5
-
28/02 12:001 Consadole SapporoFC Gifu1 - 1Vòng 4
-
21/02 12:00AC Nagano ParceiroConsadole Sapporo1 - 1Vòng 3
-
Pen [4-5]
-
14/02 12:00RB Omiya ArdijaConsadole Sapporo1 - 1Vòng 2
-
08/02 12:00Iwaki FCConsadole Sapporo1 - 0Vòng 1
-
29/11 12:00Consadole SapporoEhime FC1 - 0Vòng 38
-
23/11 12:00Imabari FCConsadole Sapporo0 - 0Vòng 37
-
08/11 12:00Consadole SapporoOita Trinita2 - 0Vòng 36
-
02/11 12:00JEF United Ichihara ChibaConsadole Sapporo1 - 1Vòng 35
-
01/02 12:00Oita TrinitaConsadole Sapporo 11 - 0
Kết quả Consadole Sapporo mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
01/02 12:00Oita TrinitaConsadole Sapporo 11 - 0
-
07/03 12:00Matsumoto Yamaga FCConsadole Sapporo1 - 0Vòng 5
-
28/02 12:001 Consadole SapporoFC Gifu1 - 1Vòng 4
-
21/02 12:00AC Nagano ParceiroConsadole Sapporo1 - 1Vòng 3
-
Pen [4-5]
-
14/02 12:00RB Omiya ArdijaConsadole Sapporo1 - 1Vòng 2
-
08/02 12:00Iwaki FCConsadole Sapporo1 - 0Vòng 1
-
29/11 12:00Consadole SapporoEhime FC1 - 0Vòng 38
-
23/11 12:00Imabari FCConsadole Sapporo0 - 0Vòng 37
-
08/11 12:00Consadole SapporoOita Trinita2 - 0Vòng 36
-
02/11 12:00JEF United Ichihara ChibaConsadole Sapporo1 - 1Vòng 35
- Kết quả Consadole Sapporo mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Consadole Sapporo mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản
BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 11 | H H T H T |
| 2 | Nagoya Grampus | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | T H B H T |
| 3 | Kyoto Sanga | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | H H T T B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | T H T B |
| 5 | Vissel Kobe | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T B T |
| 6 | Fagiano Okayama | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | H H B H T |
| 7 | Shimizu S-Pulse | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | B H T H H |
| 8 | Cerezo Osaka | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 0 | 6 | H T B B H |
| 9 | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 6 | B B T T B |
| 10 | Avispa Fukuoka | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 12 | -9 | 2 | H B B B B |