Phong độ FC Liefering gần đây, KQ FC Liefering mới nhất
Phong độ FC Liefering gần đây
-
07/03/2026FC LieferingSC Bregenz3 - 2W
-
28/02/2026FC LieferingFirst Wien 18940 - 0W
-
13/12/2025FC LieferingRapid Vienna (Youth)1 - 0W
-
06/12/2025Austria LustenauFC Liefering0 - 0L
-
29/11/2025FC LieferingSK Austria Klagenfurt1 - 1D
-
14/02/2026FC LieferingDynamo Ceske Budejovice0 - 0W
-
05/02/2026FC LieferingThisted FC0 - 0W
-
01/02/2026FC LieferingObolon Kiev1 - 1D
-
28/01/2026FC LieferingFC Pinzgau Saalfelden2 - 0W
-
24/01/2026FC LieferingDukla Prague0 - 1D
Thống kê phong độ FC Liefering gần đây, KQ FC Liefering mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ FC Liefering gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 5 | 3 | 2 | 0 |
| - Hạng 2 Áo | 5 | 3 | 1 | 1 |
Phong độ FC Liefering gần đây: theo giải đấu
-
14/02/2026FC LieferingDynamo Ceske Budejovice0 - 0W
-
05/02/2026FC LieferingThisted FC0 - 0W
-
01/02/2026FC LieferingObolon Kiev1 - 1D
-
28/01/2026FC LieferingFC Pinzgau Saalfelden2 - 0W
-
24/01/2026FC LieferingDukla Prague0 - 1D
-
07/03/2026FC LieferingSC Bregenz3 - 2W
-
28/02/2026FC LieferingFirst Wien 18940 - 0W
-
13/12/2025FC LieferingRapid Vienna (Youth)1 - 0W
-
06/12/2025Austria LustenauFC Liefering0 - 0L
-
29/11/2025FC LieferingSK Austria Klagenfurt1 - 1D
- Kết quả FC Liefering mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Liefering mới nhất ở giải Hạng 2 Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Liefering gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Liefering (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| FC Liefering (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Áo mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trenkwalder Admira Wacker | 19 | 9 | 8 | 2 | 42 | 20 | 22 | 35 | H T B T B H |
| 2 | St.Polten | 19 | 11 | 2 | 6 | 35 | 22 | 13 | 35 | H T B B B T |
| 3 | SKU Amstetten | 19 | 9 | 8 | 2 | 32 | 19 | 13 | 35 | T H T H T B |
| 4 | Austria Lustenau | 18 | 10 | 4 | 4 | 23 | 16 | 7 | 34 | H B T T T B |
| 5 | Floridsdorfer AC | 18 | 9 | 5 | 4 | 24 | 11 | 13 | 32 | T H T H T B |
| 6 | Austria Wien (Youth) | 19 | 9 | 3 | 7 | 23 | 25 | -2 | 30 | T B T B T T |
| 7 | FC Liefering | 18 | 7 | 7 | 4 | 29 | 29 | 0 | 28 | B H B T T T |
| 8 | First Wien 1894 | 18 | 6 | 5 | 7 | 21 | 19 | 2 | 23 | T B H T B T |
| 9 | SV Austria Salzburg | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 29 | -5 | 23 | H T H B H T |
| 10 | Kapfenberg | 18 | 5 | 3 | 10 | 22 | 36 | -14 | 18 | B B B H B T |
| 11 | SK Austria Klagenfurt | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 28 | -6 | 17 | B H B B H H |
| 12 | WSC Hertha Wels | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 | 26 | -9 | 17 | H B B H T B |
| 13 | Rapid Vienna (Youth) | 19 | 4 | 5 | 10 | 19 | 32 | -13 | 17 | H T B B H B |
| 14 | Sturm Graz (Youth) | 17 | 3 | 5 | 9 | 17 | 30 | -13 | 14 | T B H H B T |
| 15 | SC Bregenz | 18 | 2 | 8 | 8 | 24 | 32 | -8 | 11 | B T B T H B |
| 16 | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo