Phong độ Newry City gần đây, KQ Newry City mới nhất
Phong độ Newry City gần đây
-
03/12/2025Newry CityLinfield FC0 - 1L
-
05/11/2025Newry CityGlenavon Lurgan1 - 0W
-
08/10/2025Newry CityPortadown 10 - 0W
-
13/08/2025Newry CityKnockbreda2 - 0W
-
22/11/2025Newry CityDrumaness Mills0 - 0L
-
30/07/2025Newry CityLoughgall FC0 - 1L
-
26/04/2025Newry CityInstitute FC0 - 2L
-
19/04/2025NewingtonNewry City2 - 1L
-
12/04/2025Armagh CityNewry City 11 - 0L
-
05/04/2025Newry CityBallyclare Comrades2 - 2D
Thống kê phong độ Newry City gần đây, KQ Newry City mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Newry City gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp Liên Đoàn Bắc Ailen | 4 | 3 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Bắc Ailen | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng nhất Bắc Ailen | 4 | 0 | 1 | 3 |
Phong độ Newry City gần đây: theo giải đấu
-
30/07/2025Newry CityLoughgall FC0 - 1L
-
03/12/2025Newry CityLinfield FC0 - 1L
-
05/11/2025Newry CityGlenavon Lurgan1 - 0W
-
08/10/2025Newry CityPortadown 10 - 0W
-
13/08/2025Newry CityKnockbreda2 - 0W
-
22/11/2025Newry CityDrumaness Mills0 - 0L
-
26/04/2025Newry CityInstitute FC0 - 2L
-
19/04/2025NewingtonNewry City2 - 1L
-
12/04/2025Armagh CityNewry City 11 - 0L
-
05/04/2025Newry CityBallyclare Comrades2 - 2D
- Kết quả Newry City mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Newry City mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Bắc Ailen
- Kết quả Newry City mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Bắc Ailen
- Kết quả Newry City mới nhất ở giải Hạng nhất Bắc Ailen
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Newry City gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Newry City (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Newry City (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Bắc Ailen mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Larne FC | 31 | 20 | 7 | 4 | 55 | 21 | 34 | 67 | T H B B H T |
| 2 | Glentoran FC | 30 | 19 | 5 | 6 | 55 | 29 | 26 | 62 | H T B T T T |
| 3 | Coleraine | 31 | 19 | 4 | 8 | 60 | 30 | 30 | 61 | T T T H T B |
| 4 | Linfield FC | 31 | 17 | 8 | 6 | 53 | 21 | 32 | 59 | T T T T H B |
| 5 | Dungannon Swifts | 31 | 15 | 1 | 15 | 39 | 55 | -16 | 46 | B B T B B T |
| 6 | Cliftonville | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 42 | 4 | 43 | T B T B T T |
| 7 | Carrick Rangers | 31 | 11 | 7 | 13 | 46 | 49 | -3 | 40 | T T H T H B |
| 8 | Portadown | 31 | 11 | 2 | 18 | 35 | 54 | -19 | 35 | B T T B B H |
| 9 | Bangor FC | 31 | 9 | 6 | 16 | 37 | 53 | -16 | 33 | B B B H B H |
| 10 | Ballymena United | 31 | 8 | 6 | 17 | 35 | 47 | -12 | 30 | B T B H B H |
| 11 | Crusaders | 30 | 7 | 4 | 19 | 38 | 68 | -30 | 25 | B B H B B B |
| 12 | Glenavon Lurgan | 31 | 7 | 1 | 23 | 30 | 60 | -30 | 22 | T B B T H T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bắc Ailen