Phong độ Arema FC gần đây, KQ Arema FC mới nhất
Phong độ Arema FC gần đây
-
06/03/2026Arema FCBali United0 - 2L
-
26/02/2026Borneo FCArema FC3 - 0L
-
21/02/2026Madura UnitedArema FC1 - 0D
-
15/02/2026Arema FCSemen Padang1 - 0W
-
08/02/2026Persija JakartaArema FC0 - 0W
-
02/02/2026Arema FCPersijap Jepara1 - 0W
-
26/01/2026Dewa United FCArema FC2 - 0L
-
11/01/2026Arema FCPersik Kediri0 - 0W
-
04/01/2026Bali UnitedArema FC0 - 0L
-
30/12/2025Arema FCPersita Tangerang 10 - 0L
Thống kê phong độ Arema FC gần đây, KQ Arema FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Arema FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Indonesia | 10 | 4 | 1 | 5 |
Phong độ Arema FC gần đây: theo giải đấu
-
06/03/2026Arema FCBali United0 - 2L
-
26/02/2026Borneo FCArema FC3 - 0L
-
21/02/2026Madura UnitedArema FC1 - 0D
-
15/02/2026Arema FCSemen Padang1 - 0W
-
08/02/2026Persija JakartaArema FC0 - 0W
-
02/02/2026Arema FCPersijap Jepara1 - 0W
-
26/01/2026Dewa United FCArema FC2 - 0L
-
11/01/2026Arema FCPersik Kediri0 - 0W
-
04/01/2026Bali UnitedArema FC0 - 0L
-
30/12/2025Arema FCPersita Tangerang 10 - 0L
- Kết quả Arema FC mới nhất ở giải VĐQG Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Arema FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Arema FC (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Arema FC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Indonesia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 23 | 17 | 3 | 3 | 39 | 13 | 26 | 54 | T T T T T H |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 24 | 17 | 2 | 5 | 47 | 24 | 23 | 53 | T T B T H T |
| 3 | Persija Jakarta | 24 | 16 | 3 | 5 | 44 | 21 | 23 | 51 | T B T T T H |
| 4 | Malut United | 25 | 13 | 6 | 6 | 51 | 32 | 19 | 45 | B T H B T H |
| 5 | Persita Tangerang | 25 | 12 | 5 | 8 | 35 | 24 | 11 | 41 | B T B B T T |
| 6 | Persebaya Surabaya | 25 | 10 | 9 | 6 | 37 | 30 | 7 | 39 | T B B T H B |
| 7 | Bhayangkara Solo FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 30 | 26 | 4 | 38 | T B T T T T |
| 8 | PSIM Yogyakarta | 24 | 9 | 10 | 5 | 33 | 30 | 3 | 37 | B H H H T H |
| 9 | Bali United | 24 | 8 | 9 | 7 | 35 | 34 | 1 | 33 | B B B H H T |
| 10 | Dewa United FC | 24 | 10 | 3 | 11 | 29 | 30 | -1 | 33 | H B T T T B |
| 11 | Arema FC | 24 | 8 | 7 | 9 | 35 | 34 | 1 | 31 | T T T H B B |
| 12 | Persik Kediri | 24 | 8 | 5 | 11 | 32 | 42 | -10 | 29 | T T H B B T |
| 13 | PSM Makassar | 25 | 5 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 24 | T B B B B H |
| 14 | Madura United | 25 | 4 | 8 | 13 | 24 | 42 | -18 | 20 | B H H B B B |
| 15 | Persijap Jepara | 24 | 5 | 5 | 14 | 20 | 39 | -19 | 20 | B T B T H H |
| 16 | PSBS Biak | 24 | 4 | 6 | 14 | 27 | 51 | -24 | 18 | H B B H B B |
| 17 | Persis Solo FC | 24 | 3 | 8 | 13 | 25 | 44 | -19 | 17 | B H H H T H |
| 18 | Semen Padang | 24 | 4 | 5 | 15 | 19 | 41 | -22 | 17 | H T B H B H |
AFC Champions League 2 qualification
AFC Challenge League qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia