Phong độ PSIS Semarang gần đây, KQ PSIS Semarang mới nhất
Phong độ PSIS Semarang gần đây
-
01/03/2026Persiba BalikpapanPSIS Semarang 10 - 0D
-
22/02/2026Deltras SidoarjoPSIS Semarang0 - 1W
-
15/02/2026PSIS SemarangPersela Lamongan 10 - 1D
-
30/01/20261 PSIS SemarangBeigan Baru Tornado0 - 1L
-
24/01/20261 PSIS SemarangPersela Lamongan0 - 0W
-
17/01/2026PSIS SemarangDeltras Sidoarjo0 - 1L
-
10/01/2026PSS SlemanPSIS Semarang1 - 0L
-
03/01/2026PSIS SemarangPersipal Palu1 - 0W
-
27/12/2025Barito PuteraPSIS Semarang1 - 0L
-
23/11/2025Persiba BalikpapanPSIS Semarang0 - 0W
Thống kê phong độ PSIS Semarang gần đây, KQ PSIS Semarang mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ PSIS Semarang gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Indonesia | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ PSIS Semarang gần đây: theo giải đấu
-
01/03/2026Persiba BalikpapanPSIS Semarang 10 - 0D
-
22/02/2026Deltras SidoarjoPSIS Semarang0 - 1W
-
15/02/2026PSIS SemarangPersela Lamongan 10 - 1D
-
30/01/20261 PSIS SemarangBeigan Baru Tornado0 - 1L
-
24/01/20261 PSIS SemarangPersela Lamongan0 - 0W
-
17/01/2026PSIS SemarangDeltras Sidoarjo0 - 1L
-
10/01/2026PSS SlemanPSIS Semarang1 - 0L
-
03/01/2026PSIS SemarangPersipal Palu1 - 0W
-
27/12/2025Barito PuteraPSIS Semarang1 - 0L
-
23/11/2025Persiba BalikpapanPSIS Semarang0 - 0W
- Kết quả PSIS Semarang mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập PSIS Semarang gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PSIS Semarang (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| PSIS Semarang (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Indonesia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 23 | 17 | 3 | 3 | 39 | 13 | 26 | 54 | T T T T T H |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 24 | 17 | 2 | 5 | 47 | 24 | 23 | 53 | T T B T H T |
| 3 | Persija Jakarta | 24 | 16 | 3 | 5 | 44 | 21 | 23 | 51 | T B T T T H |
| 4 | Malut United | 25 | 13 | 6 | 6 | 51 | 32 | 19 | 45 | B T H B T H |
| 5 | Persita Tangerang | 25 | 12 | 5 | 8 | 35 | 24 | 11 | 41 | B T B B T T |
| 6 | Persebaya Surabaya | 25 | 10 | 9 | 6 | 37 | 30 | 7 | 39 | T B B T H B |
| 7 | Bhayangkara Solo FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 30 | 26 | 4 | 38 | T B T T T T |
| 8 | PSIM Yogyakarta | 24 | 9 | 10 | 5 | 33 | 30 | 3 | 37 | B H H H T H |
| 9 | Bali United | 24 | 8 | 9 | 7 | 35 | 34 | 1 | 33 | B B B H H T |
| 10 | Dewa United FC | 24 | 10 | 3 | 11 | 29 | 30 | -1 | 33 | H B T T T B |
| 11 | Arema FC | 24 | 8 | 7 | 9 | 35 | 34 | 1 | 31 | T T T H B B |
| 12 | Persik Kediri | 24 | 8 | 5 | 11 | 32 | 42 | -10 | 29 | T T H B B T |
| 13 | PSM Makassar | 25 | 5 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 24 | T B B B B H |
| 14 | Madura United | 25 | 4 | 8 | 13 | 24 | 42 | -18 | 20 | B H H B B B |
| 15 | Persijap Jepara | 24 | 5 | 5 | 14 | 20 | 39 | -19 | 20 | B T B T H H |
| 16 | PSBS Biak | 24 | 4 | 6 | 14 | 27 | 51 | -24 | 18 | H B B H B B |
| 17 | Persis Solo FC | 24 | 3 | 8 | 13 | 25 | 44 | -19 | 17 | B H H H T H |
| 18 | Semen Padang | 24 | 4 | 5 | 15 | 19 | 41 | -22 | 17 | H T B H B H |
AFC Champions League 2 qualification
AFC Challenge League qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia