Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây, KQ FK Rudar Pljevlja mới nhất
Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây
-
08/03/2026KOM PodgoricaFK Rudar Pljevlja 11 - 0L
-
04/03/2026Internacional PodgoricaFK Rudar Pljevlja0 - 0L
-
28/02/2026FK Rudar PljevljaOtrant1 - 1D
-
10/12/2025FK Rudar PljevljaFK Podgorica3 - 0W
-
06/12/2025FK Grbalj RadanoviciFK Rudar Pljevlja1 - 0L
-
30/11/2025FK Iskra DanilovgradFK Rudar Pljevlja2 - 0L
-
02/02/2026KarlovacFK Rudar Pljevlja1 - 0L
-
31/01/2026FK Rudar PljevljaFK Prva Iskra Jonoon0 - 0D
-
28/01/2026HrvaceFK Rudar Pljevlja1 - 0L
-
25/01/2026FK BashkimiFK Rudar Pljevlja0 - 0L
Thống kê phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây, KQ FK Rudar Pljevlja mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 0 | 1 | 3 |
| - Hạng 2 Montenegro | 6 | 1 | 1 | 4 |
Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây: theo giải đấu
-
02/02/2026KarlovacFK Rudar Pljevlja1 - 0L
-
31/01/2026FK Rudar PljevljaFK Prva Iskra Jonoon0 - 0D
-
28/01/2026HrvaceFK Rudar Pljevlja1 - 0L
-
25/01/2026FK BashkimiFK Rudar Pljevlja0 - 0L
-
08/03/2026KOM PodgoricaFK Rudar Pljevlja 11 - 0L
-
04/03/2026Internacional PodgoricaFK Rudar Pljevlja0 - 0L
-
28/02/2026FK Rudar PljevljaOtrant1 - 1D
-
10/12/2025FK Rudar PljevljaFK Podgorica3 - 0W
-
06/12/2025FK Grbalj RadanoviciFK Rudar Pljevlja1 - 0L
-
30/11/2025FK Iskra DanilovgradFK Rudar Pljevlja2 - 0L
- Kết quả FK Rudar Pljevlja mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Rudar Pljevlja mới nhất ở giải Hạng 2 Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Rudar Pljevlja gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Rudar Pljevlja (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| FK Rudar Pljevlja (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 23 | 13 | 4 | 6 | 38 | 25 | 13 | 43 | T B B T H T |
| 2 | Mornar | 23 | 10 | 6 | 7 | 30 | 25 | 5 | 36 | B T B H T B |
| 3 | Decic Tuzi | 23 | 10 | 6 | 7 | 29 | 30 | -1 | 36 | B T T H H B |
| 4 | OFK Petrovac | 23 | 9 | 8 | 6 | 32 | 22 | 10 | 35 | T H T B T T |
| 5 | Jezero Plav | 23 | 9 | 7 | 7 | 30 | 27 | 3 | 34 | T T B H H T |
| 6 | FK Buducnost Podgorica | 23 | 9 | 5 | 9 | 27 | 21 | 6 | 32 | B B T B H T |
| 7 | FK Mladost DG | 23 | 9 | 3 | 11 | 32 | 37 | -5 | 30 | H T H T B B |
| 8 | Arsenal Tivat | 23 | 6 | 8 | 9 | 21 | 29 | -8 | 26 | H H T T B B |
| 9 | Bokelj Kotor | 23 | 4 | 9 | 10 | 26 | 36 | -10 | 21 | H H H H B B |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 23 | 5 | 6 | 12 | 16 | 29 | -13 | 21 | B H B B T T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro