Phong độ Clyde gần đây, KQ Clyde mới nhất
Phong độ Clyde gần đây
-
07/03/2026Forfar AthleticClyde0 - 0D
-
28/02/2026ClydeEast Kilbride1 - 0L
-
25/02/2026DumbartonClyde0 - 0D
-
21/02/2026ClydeEdinburgh City2 - 0W
-
18/02/2026Stirling AlbionClyde0 - 2W
-
11/02/20261 ClydeElgin City1 - 0D
-
31/01/2026Annan AthleticClyde1 - 0D
-
24/01/2026ClydeSpartans0 - 0W
-
03/01/20261 ClydeForfar Athletic0 - 1D
-
27/12/20251 East KilbrideClyde 11 - 0D
Thống kê phong độ Clyde gần đây, KQ Clyde mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 6 | 1 |
Thống kê phong độ Clyde gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Scotland | 10 | 3 | 6 | 1 |
Phong độ Clyde gần đây: theo giải đấu
-
07/03/2026Forfar AthleticClyde0 - 0D
-
28/02/2026ClydeEast Kilbride1 - 0L
-
25/02/2026DumbartonClyde0 - 0D
-
21/02/2026ClydeEdinburgh City2 - 0W
-
18/02/2026Stirling AlbionClyde0 - 2W
-
11/02/20261 ClydeElgin City1 - 0D
-
31/01/2026Annan AthleticClyde1 - 0D
-
24/01/2026ClydeSpartans0 - 0W
-
03/01/20261 ClydeForfar Athletic0 - 1D
-
27/12/20251 East KilbrideClyde 11 - 0D
- Kết quả Clyde mới nhất ở giải Hạng 3 Scotland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Clyde gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Clyde (sân nhà) | 9 | 3 | 0 | 0 |
| Clyde (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 3 Scotland mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Kilbride | 28 | 16 | 5 | 7 | 60 | 39 | 21 | 53 | T T T T T T |
| 2 | Spartans | 27 | 14 | 6 | 7 | 46 | 31 | 15 | 48 | H H B T T B |
| 3 | Clyde | 27 | 9 | 14 | 4 | 44 | 26 | 18 | 41 | H T T H B H |
| 4 | Edinburgh City | 28 | 9 | 9 | 10 | 40 | 52 | -12 | 36 | B H B B H T |
| 5 | Stranraer | 26 | 8 | 9 | 9 | 35 | 35 | 0 | 33 | T H H T B B |
| 6 | Forfar Athletic | 26 | 8 | 8 | 10 | 36 | 39 | -3 | 32 | B B T T H H |
| 7 | Elgin City | 26 | 8 | 8 | 10 | 38 | 43 | -5 | 32 | H B T T T B |
| 8 | Stirling Albion | 28 | 8 | 8 | 12 | 36 | 47 | -11 | 32 | B B T H B H |
| 9 | Dumbarton | 27 | 7 | 7 | 13 | 37 | 47 | -10 | 28 | B B B H H T |
| 10 | Annan Athletic | 27 | 6 | 10 | 11 | 34 | 47 | -13 | 28 | T B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland