Phong độ NK Nafta gần đây, KQ NK Nafta mới nhất
Phong độ NK Nafta gần đây
-
08/03/20261 KrkaNK Nafta1 - 0D
-
27/02/2026NK NaftaNK Rudar Velenje0 - 0D
-
22/11/20251 NK Svoboda LjubljanaNK Nafta0 - 2W
-
14/11/2025Triglav GorenjskaNK Nafta0 - 1W
-
09/11/20251 NK NaftaNK Brinje Grosuplje1 - 0D
-
02/11/2025ND BeltinciNK Nafta1 - 3W
-
14/02/2026NK NaftaVarteks Varazdin2 - 0W
-
07/02/2026NK NaftaDravinja1 - 1L
-
31/01/2026NK NaftaCarda Martjanci1 - 0W
-
04/12/2025NK Mura 05NK Nafta1 - 1W
Thống kê phong độ NK Nafta gần đây, KQ NK Nafta mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ NK Nafta gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Slovenia | 6 | 3 | 3 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Slovenia | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ NK Nafta gần đây: theo giải đấu
-
14/02/2026NK NaftaVarteks Varazdin2 - 0W
-
07/02/2026NK NaftaDravinja1 - 1L
-
31/01/2026NK NaftaCarda Martjanci1 - 0W
-
08/03/20261 KrkaNK Nafta1 - 0D
-
27/02/2026NK NaftaNK Rudar Velenje0 - 0D
-
22/11/20251 NK Svoboda LjubljanaNK Nafta0 - 2W
-
14/11/2025Triglav GorenjskaNK Nafta0 - 1W
-
09/11/20251 NK NaftaNK Brinje Grosuplje1 - 0D
-
02/11/2025ND BeltinciNK Nafta1 - 3W
-
04/12/2025NK Mura 05NK Nafta1 - 1W
- Kết quả NK Nafta mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả NK Nafta mới nhất ở giải Hạng 2 Slovenia
- Kết quả NK Nafta mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NK Nafta gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Nafta (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| NK Nafta (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Slovenia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 18 | 14 | 4 | 0 | 42 | 15 | 27 | 46 | T H T T H H |
| 2 | NK Brinje Grosuplje | 18 | 14 | 3 | 1 | 43 | 17 | 26 | 45 | T H T T T B |
| 3 | Tabor Sezana | 18 | 11 | 4 | 3 | 23 | 13 | 10 | 37 | T T B T T H |
| 4 | ND Beltinci | 18 | 11 | 3 | 4 | 34 | 14 | 20 | 36 | B T T B H T |
| 5 | Triglav Gorenjska | 18 | 11 | 2 | 5 | 51 | 20 | 31 | 35 | B B B T H T |
| 6 | Bistrica | 18 | 9 | 4 | 5 | 34 | 18 | 16 | 31 | B T B H T T |
| 7 | NK Rudar Velenje | 18 | 6 | 6 | 6 | 29 | 23 | 6 | 24 | T T T H H T |
| 8 | NK Svoboda Ljubljana | 18 | 6 | 3 | 9 | 17 | 28 | -11 | 21 | T B T B T B |
| 9 | NK Bilje | 18 | 5 | 5 | 8 | 15 | 33 | -18 | 20 | H B B B B B |
| 10 | Krka | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 | 32 | -14 | 18 | B T T B B H |
| 11 | Jadran Dekani | 18 | 4 | 5 | 9 | 20 | 26 | -6 | 17 | B B B H T H |
| 12 | Krsko Posavlje | 18 | 5 | 2 | 11 | 14 | 38 | -24 | 17 | B T T B B H |
| 13 | MNK FC Ljubljana | 18 | 3 | 6 | 9 | 23 | 34 | -11 | 15 | H H B T B T |
| 14 | Dravinja | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 33 | -16 | 15 | T B B H B B |
| 15 | NK Jesenice | 18 | 3 | 4 | 11 | 18 | 39 | -21 | 13 | H B T H T B |
| 16 | ND Gorica | 18 | 0 | 8 | 10 | 13 | 28 | -15 | 8 | B H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia