Kết quả Parma vs AC Milan, 02h45 ngày 09/11
Kết quả Parma vs AC Milan
Nhận định, Soi kèo Parma vs AC Milan 2h45 ngày 9/11: Trắng tay trên sân nhà
Đối đầu Parma vs AC Milan
Lịch phát sóng Parma vs AC Milan
Phong độ Parma gần đây
Phong độ AC Milan gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 09/11/202502:45
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.03-0.75
0.85O 2.5
0.92U 2.5
0.821
4.90X
3.852
1.65Hiệp 1+0.25
1.08-0.25
0.82O 0.5
0.36U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Parma vs AC Milan
-
Sân vận động: Stadio Ennio Tardini
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Serie A 2025-2026 » vòng 11
-
Parma vs AC Milan: Diễn biến chính
-
12'0-1
Alexis Saelemaekers (Assist:Christopher Nkunku) -
23'0-1Alexis Saelemaekers Penalty confirmed
-
25'0-2
Rafael Leao -
45'Adrian Bernabe Garcia (Assist:Sascha Britschgi)
1-2 -
46'Mariano Troilo
Abdoulaye Ndiaye1-2 -
60'1-2Ruben Loftus Cheek
Christopher Nkunku -
62'Enrico Del Prato (Assist:Sascha Britschgi)
2-2 -
68'Emanuele Valeri
Mathias Fjortoft Lovik2-2 -
70'2-2Christian Pulisic
Samuele Ricci -
70'2-2Davide Bartesaghi
Pervis Josue Estupinan Tenorio -
70'2-2Luka Modric
-
81'Hernani Azevedo Junior
Adrian Bernabe Garcia2-2 -
86'Oliver Sorensen2-2
-
87'2-2Zachary Athekame
Koni De Winter -
90'Benjamin Cremaschi
Patrick Cutrone2-2
-
Parma vs AC Milan: Đội hình chính và dự bị
-
Parma3-5-2AC Milan3-5-231Zion Suzuki3Abdoulaye Ndiaye5Lautaro Valenti15Enrico Del Prato18Mathias Fjortoft Lovik22Oliver Sorensen16Mandela Keita10Adrian Bernabe Garcia27Sascha Britschgi32Patrick Cutrone9Mateo Pellegrino Casalanguila10Rafael Leao18Christopher Nkunku56Alexis Saelemaekers19Youssouf Fofana14Luka Modric4Samuele Ricci2Pervis Josue Estupinan Tenorio5Koni De Winter46Matteo Gabbia31Starhinja Pavlovic16Mike Maignan
- Đội hình dự bị
-
37Mariano Troilo23Hernani Azevedo Junior14Emanuele Valeri25Benjamin Cremaschi30Milan Djuric40Edoardo Corvi66Filippo Rinaldi63Nicolas Trabucchi65Elia Plicco7Adrian Benedyczak19Tjas Begic75Alessandro Cardinali79Abdou-Salam Konate77Edoardo TiganiDavide Bartesaghi 33Zachary Athekame 24Christian Pulisic 11Ruben Loftus Cheek 8David Odogu 27Lorenzo Torriani 96Pietro Terracciano 1Ardon Jashari 30Fikayo Tomori 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos CuestaMassimiliano Allegri
- BXH Serie A
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Parma vs AC Milan: Số liệu thống kê
-
ParmaAC Milan
-
Giao bóng trước
-
-
4Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút1
-
-
10Sút Phạt13
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
414Số đường chuyền554
-
-
86%Chuyền chính xác88%
-
-
14Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị3
-
-
1Đánh đầu16
-
-
14Đánh đầu thành công15
-
-
3Cứu thua3
-
-
4Rê bóng thành công6
-
-
4Thay người4
-
-
4Đánh chặn5
-
-
17Ném biên15
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách4
-
-
5Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
12Long pass21
-
-
98Pha tấn công100
-
-
36Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Serie A 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Milan | 28 | 22 | 1 | 5 | 64 | 22 | 42 | 67 | T T T T T B |
| 2 | AC Milan | 28 | 17 | 9 | 2 | 44 | 20 | 24 | 60 | T T H B T T |
| 3 | Napoli | 28 | 17 | 5 | 6 | 43 | 29 | 14 | 56 | T T H B T T |
| 4 | Como | 28 | 14 | 9 | 5 | 46 | 21 | 25 | 51 | H B H T T T |
| 5 | AS Roma | 28 | 16 | 3 | 9 | 38 | 21 | 17 | 51 | B T H T H B |
| 6 | Juventus | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 | 28 | 22 | 50 | T H B B H T |
| 7 | Atalanta | 28 | 12 | 10 | 6 | 39 | 26 | 13 | 46 | H T T T B H |
| 8 | Bologna | 28 | 11 | 6 | 11 | 37 | 34 | 3 | 39 | B B T T T B |
| 9 | Sassuolo | 27 | 11 | 5 | 11 | 34 | 36 | -2 | 38 | T T B T T T |
| 10 | Udinese | 28 | 10 | 6 | 12 | 33 | 41 | -8 | 36 | T B B B T H |
| 11 | Lazio | 27 | 8 | 10 | 9 | 26 | 27 | -1 | 34 | H T H B H B |
| 12 | Parma | 28 | 8 | 10 | 10 | 20 | 32 | -12 | 34 | B T T T H H |
| 13 | Genoa | 28 | 7 | 9 | 12 | 34 | 40 | -6 | 30 | B B H T B T |
| 14 | Cagliari | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 | 38 | -8 | 30 | T B B H H B |
| 15 | Torino | 28 | 8 | 6 | 14 | 28 | 49 | -21 | 30 | T H B B T B |
| 16 | Lecce | 28 | 7 | 6 | 15 | 20 | 37 | -17 | 27 | B T T B B T |
| 17 | Fiorentina | 28 | 5 | 10 | 13 | 30 | 42 | -12 | 25 | B H T T B H |
| 18 | Cremonese | 28 | 5 | 9 | 14 | 22 | 40 | -18 | 24 | B B H B B B |
| 19 | Verona | 28 | 3 | 9 | 16 | 22 | 49 | -27 | 18 | B H B B B T |
| 20 | Pisa | 28 | 1 | 12 | 15 | 20 | 48 | -28 | 15 | B H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

