| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
20
(8.33%) |
| Số trận sắp đá |
220
(91.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
9
(3.75%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
4
(1.67%) |
| Số trận hòa |
7
(2.92%) |
| Số bàn thắng |
50
(2.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
33
(1.65 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
17
(0.85 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Cobreloa (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Cobreloa (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Deportes Recoleta, CD Magallanes, Puerto Montt, CSD Antofagasta, Curico Unido (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Rangers Talca (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Deportes Santa Cruz, Rangers Talca, Santiago Wanderers (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Cobreloa, San Luis Quillota, Rangers Talca, CD Copiapo S.A., Union San Felipe (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Puerto Montt, Deportes Recoleta, Deportes Iquique, Deportes Santa Cruz (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Deportes Iquique, Union Espanola, Puerto Montt, CD Copiapo S.A., Deportes Santa Cruz (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Deportes Recoleta, Cobreloa (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Cobreloa (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Union Espanola, Puerto Montt, CD Copiapo S.A., Deportes Recoleta (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |