| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
132
(72.53%) |
| Số trận sắp đá |
50
(27.47%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
61
(33.52%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
53
(29.12%) |
| Số trận hòa |
18
(9.89%) |
| Số bàn thắng |
508
(3.85 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
257
(1.95 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
251
(1.9 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Supreme FC (74 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Supreme FC (74 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Supreme FC (38 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Kwun Tong (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Lucky Mile FC, Kwun Tong (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Kwun Tong (4 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
WSE, South China AA (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Supreme FC, WSE, South China AA, Shatin SA (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
WSE, South China AA (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(78 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(44 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(34 bàn thua) |