Số liệu thống kê VĐQG Libi mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Libi
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Libi
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Libi
Thống kê bóng đá VĐQG Libi mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 246 |
| Số trận đã kết thúc | 195 (79.27%) |
| Số trận sắp đá | 51 (20.73%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 78 (31.71%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 61 (24.8%) |
| Số trận hòa | 56 (22.76%) |
| Số bàn thắng | 444 (2.28 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 237 (1.22 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 207 (1.06 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
VĐQG Libi
| Tên giải đấu | VĐQG Libi |
| Tên khác | VĐQG Libya |
| Tên Tiếng Anh | Libyan Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 13 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |