Kết quả Naxxar Lions vs Gzira United, 02h00 ngày 18/02
Kết quả Naxxar Lions vs Gzira United
Đối đầu Naxxar Lions vs Gzira United
Phong độ Naxxar Lions gần đây
Phong độ Gzira United gần đây
-
Thứ tư, Ngày 18/02/202602:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.98-0
0.72O 2.5
0.98U 2.5
0.831
2.70X
3.202
2.30Hiệp 1+0
0.96-0
0.76O 1
0.86U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Naxxar Lions vs Gzira United
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Malta 2025-2026 » vòng 7
-
Naxxar Lions vs Gzira United: Diễn biến chính
-
18'0-0Andrew Borg
-
19'Joao Victor Souza dos Santos,Vitinho
1-0 -
41'Joao Moura1-0
-
45'Gabriel Costa Goncalves1-0
-
61'1-1
Maxuell Samurai -
63'1-2
Andre Carlos -
68'Gabriel Costa Goncalves
2-2 -
70'2-2Brooklyn Borg
-
71'Ndualu Pahama
3-2 -
90'Ndualu Pahama
4-2 -
90'Mark Fenech4-2
- BXH VĐQG Malta
- BXH bóng đá Malta mới nhất
-
Naxxar Lions vs Gzira United: Số liệu thống kê
-
Naxxar LionsGzira United
-
12Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
12Phạm lỗi9
-
-
2Phạt góc4
-
-
9Sút Phạt12
-
-
3Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
65Pha tấn công90
-
-
39Tấn công nguy hiểm56
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH VĐQG Malta 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 10 | 7 | 3 | 0 | 18 | 5 | 13 | 24 | T T H T H T |
| 2 | Hamrun Spartans | 10 | 6 | 4 | 0 | 15 | 2 | 13 | 22 | T H T T H T |
| 3 | Marsaxlokk FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 11 | 0 | 18 | T T H B T H |
| 4 | Gzira United | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 17 | B B B T H T |
| 5 | Valletta FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 6 | 9 | 16 | B T H B H T |
| 6 | Naxxar Lions | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 17 | 1 | 15 | B H T T H H |
| 7 | Sliema Wanderers FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 13 | T H H T H B |
| 8 | Birkirkara FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 10 | 0 | 12 | T H H B H B |
| 9 | Hibernians FC | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 15 | -5 | 11 | H B B B H B |
| 10 | St. Patrick FC | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 14 | -2 | 9 | B H H T H T |
| 11 | Tarxien Rainbows F.C | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 20 | -12 | 5 | H B T B H B |
| 12 | Mosta FC | 10 | 0 | 1 | 9 | 5 | 23 | -18 | 1 | B H B B B B |

