Kết quả Eastern District SA hôm nay, KQ Eastern District SA mới nhất
Kết quả Eastern District SA mới nhất hôm nay
-
07/03 14:00Eastern FCEastern District SA0 - 0
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-4]
-
01/03 14:00North District FCEastern District SA1 - 1Vòng 16
-
31/01 17:00Eastern District SABiu Chun Rangers4 - 0Vòng 14
-
24/01 14:00Eastern District SANorth District FC0 - 0Vòng 4
-
18/01 15:30Hong Kong FCEastern District SA0 - 2Vòng 12
-
13/12 14:00Eastern District SASouthern District0 - 0Vòng 11
-
02/12 19:00KitcheeEastern District SA1 - 0Vòng 10
-
22/11 14:00Wofoo Tai PoEastern District SA1 - 0Vòng 9
-
09/11 14:00Biu Chun RangersEastern District SA0 - 0Vòng 8
-
01/11 14:00Eastern District SAEastern A.A Football Team0 - 0Vòng 7
Kết quả Eastern District SA mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
01/03 14:00North District FCEastern District SA1 - 1Vòng 16
-
31/01 17:00Eastern District SABiu Chun Rangers4 - 0Vòng 14
-
24/01 14:00Eastern District SANorth District FC0 - 0Vòng 4
-
18/01 15:30Hong Kong FCEastern District SA0 - 2Vòng 12
-
13/12 14:00Eastern District SASouthern District0 - 0Vòng 11
-
02/12 19:00KitcheeEastern District SA1 - 0Vòng 10
-
22/11 14:00Wofoo Tai PoEastern District SA1 - 0Vòng 9
-
09/11 14:00Biu Chun RangersEastern District SA0 - 0Vòng 8
-
01/11 14:00Eastern District SAEastern A.A Football Team0 - 0Vòng 7
-
07/03 14:00Eastern FCEastern District SA0 - 0
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-4]
- Kết quả Eastern District SA mới nhất ở giải VĐQG Hồng Kông
- Kết quả Eastern District SA mới nhất ở giải Cúp FA Hồng Kông
BXH Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metro Gallery Sun Source | 19 | 16 | 2 | 1 | 74 | 19 | 55 | 50 | T T T T H T |
| 2 | WSE | 19 | 14 | 3 | 2 | 62 | 13 | 49 | 45 | T B H H T T |
| 3 | South China AA | 19 | 12 | 4 | 3 | 43 | 13 | 30 | 40 | T T H T H T |
| 4 | Sham Shui Po | 19 | 12 | 2 | 5 | 37 | 27 | 10 | 38 | T T H T B T |
| 5 | Tung Sing FC | 19 | 9 | 3 | 7 | 31 | 26 | 5 | 30 | B T T B H B |
| 6 | Kai Jing | 19 | 9 | 3 | 7 | 41 | 40 | 1 | 30 | B B T H T B |
| 7 | Central Western District RSA | 19 | 9 | 2 | 8 | 42 | 29 | 13 | 29 | T T B H T T |
| 8 | Yuen Long FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 30 | 27 | 3 | 28 | B T H T H T |
| 9 | Shatin SA | 18 | 7 | 4 | 7 | 30 | 30 | 0 | 25 | H B B T B T |
| 10 | Tai Chung FC | 19 | 7 | 3 | 9 | 39 | 34 | 5 | 24 | T H B B B B |
| 11 | 3 Sing FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 26 | 50 | -24 | 18 | B B B H B B |
| 12 | Citizen | 18 | 3 | 2 | 13 | 25 | 52 | -27 | 11 | B T H B B T |
| 13 | Lucky Mile FC | 19 | 3 | 0 | 16 | 16 | 78 | -62 | 9 | B B T T B B |
| 14 | Kwun Tong | 19 | 0 | 1 | 18 | 12 | 70 | -58 | 1 | B B B B B B |