Kết quả Heidenheimer vs Borussia Dortmund, 20h30 ngày 13/09
Kết quả Heidenheimer vs Borussia Dortmund
Nhận định, Soi kèo Heidenheim vs Dortmund, 20h30 ngày 13/9: Chưa thể có điểm
Đối đầu Heidenheimer vs Borussia Dortmund
Lịch phát sóng Heidenheimer vs Borussia Dortmund
Phong độ Heidenheimer gần đây
Phong độ Borussia Dortmund gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 13/09/202520:30
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.06-0.75
0.82O 3
0.82U 3
1.041
4.60X
3.902
1.67Hiệp 1+0.25
1.08-0.25
0.80O 1.25
0.98U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Heidenheimer vs Borussia Dortmund
-
Sân vận động: Voith-Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Bundesliga 2025-2026 » vòng 3
-
Heidenheimer vs Borussia Dortmund: Diễn biến chính
-
7'Jonas Fohrenbach
Leart Paqarada0-0 -
21'Budu Zivzivadze0-0
-
27'0-0Karim Adeyemi
-
33'0-1
Sehrou Guirassy (Assist:Julian Ryerson) -
39'Benedikt Gimber0-1
-
45'0-2
Maximilian Beier (Assist:Karim Adeyemi) -
45'0-2Julian Ryerson
-
46'Sirlord Conteh
Adrian Beck0-2 -
46'Marnon Busch
Benedikt Gimber0-2 -
47'Jan Schoppner0-2
-
65'0-2Carney Chukwuemeka
Pascal Gross -
66'0-2Jobe Bellingham
Karim Adeyemi -
70'Mikkel Kaufmann Sorensen
Mathias Honsak0-2 -
74'0-2Cole Campbell
Maximilian Beier -
74'0-2Salih Ozcan
Julian Ryerson -
81'Tim Siersleben
Arijon Ibrahimovic0-2 -
85'0-2Sehrou Guirassy
-
90'0-2Filippo Mane
Felix Nmecha
-
Heidenheimer vs Borussia Dortmund: Đội hình chính và dự bị
-
Heidenheimer4-2-3-1Borussia Dortmund3-4-341Diant Ramaj32Leart Paqarada5Benedikt Gimber6Patrick Mainka23Omar Traore20Luca Kerber3Jan Schoppner17Mathias Honsak21Adrian Beck22Arijon Ibrahimovic11Budu Zivzivadze27Karim Adeyemi9Sehrou Guirassy14Maximilian Beier2Yan Bueno Couto13Pascal Gross8Felix Nmecha24Daniel Svensson26Julian Ryerson3Waldemar Anton5Ramy Bensebaini1Gregor Kobel
- Đội hình dự bị
-
29Mikkel Kaufmann Sorensen2Marnon Busch19Jonas Fohrenbach4Tim Siersleben31Sirlord Conteh30Niklas Dorsch1Kevin Muller16Julian Niehues9Stefan SchimmerFilippo Mane 39Salih Ozcan 6Cole Campbell 37Jobe Bellingham 7Carney Chukwuemeka 17Marcel Sabitzer 20Alexander Niklas Meyer 33Almugera Kabar 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Frank SchmidtNiko Kovac
- BXH Bundesliga
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Heidenheimer vs Borussia Dortmund: Số liệu thống kê
-
HeidenheimerBorussia Dortmund
-
Giao bóng trước
-
-
5Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
6Tổng cú sút17
-
-
1Sút trúng cầu môn8
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút3
-
-
9Sút Phạt5
-
-
25%Kiểm soát bóng75%
-
-
29%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)71%
-
-
253Số đường chuyền785
-
-
69%Chuyền chính xác91%
-
-
5Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị2
-
-
2Đánh đầu1
-
-
6Đánh đầu thành công9
-
-
6Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
5Thay người5
-
-
7Đánh chặn13
-
-
7Ném biên25
-
-
11Cản phá thành công9
-
-
19Thử thách7
-
-
3Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
26Long pass17
-
-
56Pha tấn công173
-
-
17Tấn công nguy hiểm115
-
BXH Bundesliga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen | 25 | 21 | 3 | 1 | 92 | 24 | 68 | 66 | H T T T T T |
| 2 | Borussia Dortmund | 25 | 16 | 7 | 2 | 53 | 26 | 27 | 55 | T T T H B T |
| 3 | TSG Hoffenheim | 25 | 15 | 4 | 6 | 53 | 33 | 20 | 49 | T B T H B T |
| 4 | VfB Stuttgart | 25 | 14 | 5 | 6 | 50 | 34 | 16 | 47 | T B T H T H |
| 5 | RB Leipzig | 25 | 14 | 5 | 6 | 48 | 34 | 14 | 47 | B T H H T T |
| 6 | Bayer Leverkusen | 25 | 13 | 5 | 7 | 48 | 32 | 16 | 44 | H T B H T H |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 25 | 9 | 8 | 8 | 48 | 49 | -1 | 35 | B H T B T H |
| 8 | SC Freiburg | 25 | 9 | 7 | 9 | 37 | 42 | -5 | 34 | B T B T B H |
| 9 | Augsburg | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 | 43 | -12 | 31 | T B T T T B |
| 10 | Hamburger SV | 25 | 7 | 8 | 10 | 28 | 36 | -8 | 29 | T T H B B T |
| 11 | Union Berlin | 25 | 7 | 7 | 11 | 30 | 42 | -12 | 28 | B H B T B B |
| 12 | Borussia Monchengladbach | 25 | 6 | 7 | 12 | 28 | 43 | -15 | 25 | H H B B T B |
| 13 | Werder Bremen | 25 | 6 | 7 | 12 | 29 | 45 | -16 | 25 | H B B B T T |
| 14 | FC Koln | 25 | 6 | 6 | 13 | 34 | 43 | -9 | 24 | T B B H B B |
| 15 | FSV Mainz 05 | 25 | 5 | 9 | 11 | 29 | 41 | -12 | 24 | T T B H H H |
| 16 | St. Pauli | 25 | 6 | 6 | 13 | 23 | 40 | -17 | 24 | B T B T T H |
| 17 | VfL Wolfsburg | 25 | 5 | 5 | 15 | 34 | 55 | -21 | 20 | B B H B B B |
| 18 | Heidenheimer | 25 | 3 | 5 | 17 | 24 | 57 | -33 | 14 | B B B H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Promotion Play-Offs
Relegation

