Kết quả CSKA Sofia vs Lokomotiv Sofia, 22h45 ngày 08/03
Kết quả CSKA Sofia vs Lokomotiv Sofia
Đối đầu CSKA Sofia vs Lokomotiv Sofia
Phong độ CSKA Sofia gần đây
Phong độ Lokomotiv Sofia gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/03/202622:45
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.83+1.25
0.93O 2.5
0.80U 2.5
0.961
1.35X
4.202
8.00Hiệp 1-0.5
0.91+0.5
0.87O 1
0.90U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CSKA Sofia vs Lokomotiv Sofia
-
Sân vận động: Bylgarska Armia
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bulgaria 2025-2026 » vòng 25
-
CSKA Sofia vs Lokomotiv Sofia: Diễn biến chính
-
13'James Eto'o (Assist:Mohamed Brahimi)
1-0 -
58'1-0Luann
Bozhidar Katsarov -
75'Alejandro Piedrahita
Mohamed Brahimi1-0 -
75'Isaac Solet
Bruno Jordao1-0 -
76'Lumbardh Dellova1-0
-
78'1-0Georgi Minchev
Ante Aralica -
81'Alejandro Piedrahita (Assist:James Eto'o)
2-0 -
82'2-0Jordon Ashley F Ibe
Caue Caruzo -
85'Petko Panayotov
James Eto'o2-0 -
85'Santiago Leandro Godoy
Ioannis Pittas2-0 -
90'Facundo Rodriguez
LéoPereira2-0 -
90'2-0Erol Dost
-
CSKA Sofia vs Lokomotiv Sofia: Đội hình chính và dự bị
-
CSKA Sofia4-1-4-1Lokomotiv Sofia4-2-3-121Fedor Lapoukhov17Angelo Martino14Teodor Ivanov5Lumbardh Dellova2David Samuel Custodio Lima6Bruno Jordao38LéoPereira99James Eto'o10Max Ebong Ngome11Mohamed Brahimi28Ioannis Pittas29Ante Aralica77Caue Caruzo64Dominik Yankov7Spas Delev44Bozhidar Katsarov5Erol Dost22Reyan Daskalov91Ryan Bidounga42Nikola Neychev14Angel Lyaskov99Martin Velichkov
- Đội hình dự bị
-
25Dimitar Evtimov9Santiago Leandro Godoy73Ilian Iliev4Adrian Ruiz30Petko Panayotov77Alejandro Piedrahita32Facundo Rodriguez94Isaac Solet19Ivan TuritsovDonaldo Acka 28Dzhuneyt Ali 2Jordon Ashley F Ibe 33Ivan Lagundzic 27Luann 8Aleksandar Lyubenov 24Krasimir Miloshev 26Georgi Minchev 10Simeon Slavchev 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stoycho MladenovIvan Kolev
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
CSKA Sofia vs Lokomotiv Sofia: Số liệu thống kê
-
CSKA SofiaLokomotiv Sofia
-
17Tổng cú sút4
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
8Phạm lỗi13
-
-
4Phạt góc1
-
-
13Sút Phạt11
-
-
3Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
12Sút ra ngoài2
-
-
21Ném biên21
-
-
157Pha tấn công92
-
-
111Tấn công nguy hiểm53
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
BXH VĐQG Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 24 | 18 | 2 | 4 | 56 | 18 | 38 | 56 | T T T T T B |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 24 | 13 | 8 | 3 | 43 | 18 | 25 | 47 | T T T B H T |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 25 | 14 | 5 | 6 | 40 | 25 | 15 | 47 | T B B T T H |
| 4 | CSKA Sofia | 25 | 13 | 7 | 5 | 36 | 19 | 17 | 46 | T T T B T T |
| 5 | Cherno More Varna | 25 | 10 | 10 | 5 | 30 | 17 | 13 | 40 | H H H B H T |
| 6 | Lokomotiv Plovdiv | 23 | 8 | 11 | 4 | 25 | 26 | -1 | 35 | B T H H H B |
| 7 | Slavia Sofia | 25 | 9 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 34 | B B B B T T |
| 8 | Arda | 25 | 8 | 8 | 9 | 24 | 24 | 0 | 32 | B T H T H B |
| 9 | Botev Vratsa | 25 | 7 | 10 | 8 | 17 | 20 | -3 | 31 | B H H H B T |
| 10 | Lokomotiv Sofia | 24 | 7 | 9 | 8 | 30 | 30 | 0 | 30 | T B H B T B |
| 11 | Botev Plovdiv | 24 | 7 | 6 | 11 | 25 | 33 | -8 | 27 | H B T H T H |
| 12 | FC Dobrudzha | 25 | 7 | 4 | 14 | 21 | 33 | -12 | 25 | T H T T B T |
| 13 | Spartak Varna | 25 | 4 | 11 | 10 | 22 | 38 | -16 | 23 | H H H B T B |
| 14 | Septemvri Sofia | 24 | 6 | 3 | 15 | 22 | 49 | -27 | 21 | H B T T B B |
| 15 | Beroe Stara Zagora | 25 | 3 | 10 | 12 | 17 | 38 | -21 | 19 | H B H H B B |
| 16 | PFK Montana | 24 | 3 | 7 | 14 | 14 | 37 | -23 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

